Công cụ tính diện tích trần
Diện tích một trần phẳng đúng bằng diện tích sàn bên dưới, nên chiều dài nhân chiều rộng là xong cả phép tính. Trang này tồn tại vì mọi thứ khác: trần dốc, trần vòm, trần giật cấp và trần ô đều giấu nhiều bề mặt hơn diện tích chiếm chỗ của phòng, và đặt sơn hay thạch cao theo diện tích sàn sẽ khiến bạn thiếu.
Công cụ tính diện tích trần
Trần phẳng bằng diện tích sàn — và cái bẫy nằm đúng ở đó
Với trần phẳng, phép tính xong trước khi kịp bắt đầu. Trần là cùng một hình chữ nhật với sàn, nên trần của phòng 16 nhân 20 ft là 320 ft², không có khoản dự phòng, khoản trừ hay hiệu chỉnh nào. Không trừ gì cho đèn hay quạt trần — bạn sơn và đóng tấm vòng quanh chúng.
Chính sự đơn giản đó là lý do các đơn đặt vật tư trần hay sai. Vì trần phẳng bằng sàn, người ta mang thói quen ấy sang những phòng không như thế, và trần dốc lặng lẽ giấu thêm tới một phần ba bề mặt so với diện tích chiếm chỗ của phòng. Vật liệu hết vào đúng lúc tệ nhất: giữa một lớp sơn, nơi mẻ thứ hai sẽ không khớp màu.
Một thói quen khác đáng bỏ là đo chính cái trần. Thước giơ quá đầu bị võng, còn máy laser thì cần một mặt đích; cả hai đều kém tin cậy hơn đo sàn — mà sàn thì là cùng một hình chữ nhật. Hãy đo ở tầm sàn, từ tường tới tường, và ghi lại trần bên trên là phẳng, dốc, giật cấp hay trần thả trước khi rời phòng.
Trần cũng là bề mặt trong nhà duy nhất mà câu hỏi “trừ gì” thật sự không có ngoại lệ. Ở tường phải trừ cửa đi và cửa sổ; ở sàn phải trừ đảo bếp và lò sưởi. Trần không có cả hai, nên diện tích tổng chính là diện tích thực.
Trần dốc và trần vòm: dùng hệ số độ dốc
Một trần dốc dài hơn khoảng cách ngang mà nó phủ, và tỷ lệ đúng bằng tỷ lệ mà độ dốc mái mô tả. Với độ dâng R trên 12 in chạy ngang, hệ số là căn bậc hai của 1 cộng (R/12) bình phương — cùng con số thợ mái dùng, chỉ áp vào bên trong công trình thay vì bên ngoài.
Ví dụ tính thử trên phòng 16 nhân 20 ft có trần vòm ở độ dốc trong 6/12 (khoảng 50%, 26,6°). Diện tích phẳng là 320 ft². Hệ số là √(1 + 0,5²) = 1,118034, nên bề mặt trần là 357,8 ft² — nhiều hơn sàn 37,8 ft², tức 11,8%. Ở độ dốc 12/12, cũng căn phòng ấy lên 452,5 ft², nhiều hơn diện tích chiếm chỗ 41,4%.
Con số 11,8% ấy gần với mức hao hụt thông thường tới mức dễ bị nhầm thành một và chỉ cộng một lần. Hai thứ đó tách biệt: hệ số đổi diện tích chiếm chỗ thành bề mặt thật, còn hao hụt cộng lên trên bề mặt đó cho phần cắt và phần thừa. Trần vòm cần cả hai.
Hệ số dùng được vì trần vòm là hai mặt phẳng tựa vào nhau. Hãy đo nhịp ngang mà mỗi mặt phủ — với đỉnh nóc đối xứng thì mỗi mặt là một nửa chiều rộng phòng — và lấy chiều dài đỉnh nóc. Nếu trần chỉ là một mặt dốc duy nhất thì cả chiều rộng là một mặt phẳng.
| Kích thước phòng | Trần phẳng | Trần vòm ở 6/12 | Trần vòm ở 12/12 |
|---|---|---|---|
| 10 × 12 ft | 120 ft² | 134,2 ft² | 169,7 ft² |
| 12 × 14 ft | 168 ft² | 187,8 ft² | 237,6 ft² |
| 14 × 16 ft | 224 ft² | 250,4 ft² | 316,8 ft² |
| 16 × 20 ft | 320 ft² | 357,8 ft² | 452,5 ft² |
| 20 × 24 ft | 480 ft² | 536,7 ft² | 678,8 ft² |
Độ dốc trần không phải độ dốc mái
Giả định đắt nhất trong một căn phòng trần dốc là trần đi theo mái. Đôi khi đúng — trần vòm thật để lộ kèo dùng chung đúng mặt phẳng mái. Phần lớn trường hợp thì không.
Vì kèo kiểu kéo, cách dựng khung của phần lớn trần dốc trong nhà hiện đại, làm cánh dưới dốc ít hơn cánh trên để còn chiều dày cho lớp cách nhiệt ở giữa. Độ dốc trong thường bằng khoảng một nửa độ dốc mái, và nhà sản xuất vì kèo quy định một khoảng chênh tối thiểu giữa hai cánh; nghĩa là mái 10/12 có thể mang trần 5/12. Đọc độ dốc mái từ bên ngoài rồi áp vào bên trong sẽ làm cái trần đó phồng lên quá mức.
Điều ngược lại cũng đúng với phòng có trần thả hoặc trần hạ dưới một mái dốc: trần nhìn thấy có thể phẳng trong khi mái bên trên dốc bao nhiêu tùy nó. Thứ bạn đặt vật liệu cho là bề mặt bạn nhìn thấy và chạm được, nên độ dốc có ý nghĩa là độ dốc trong.
Hãy đo độ dốc trong thay vì suy ra. Đặt thước thủy nằm ngang tì vào mặt phẳng dốc, đánh dấu 12 inch dọc theo thước, rồi đo thẳng xuống từ dấu 12 in đó tới mặt trần — độ hạ ấy là độ dâng và cho ra độ dốc của bạn. Hãy làm ở cả hai đầu phòng; độ dốc không nhất quán là dấu hiệu khung hoặc lớp hoàn thiện đã lệch.
Trần giật cấp, trần ô và trần thả
Trần giật cấp là một trần phẳng bị đẩy lõm vào một phần; nghĩa là các mặt nằm ngang của nó vẫn cộng lại đúng bằng diện tích chiếm chỗ của phòng — tấm lõm cộng phần viền quanh nó bằng đúng diện tích sàn. Thứ mà cấp giật thêm vào là dải đứng quanh chu vi phần lõm, và dải đó là bề mặt thật, phải bả và sơn.
Ví dụ tính thử trong phòng 14 nhân 16 ft, tức sàn 224 ft², với phần lõm 10 nhân 12 ft hạ xuống 8 inch. Viền là 224 − 120 = 104 ft², tấm lõm là 120 ft²; cộng lại ra đúng 224 ban đầu. Dải là chu vi phần lõm 2 × (10 + 12) = 44 ft nhân chiều sâu 8 in tính theo foot, tức 0,667; ra 29,3 ft². Tổng bề mặt trần: 253,3 ft², tức cao hơn diện tích chiếm chỗ 13,1%.
Trần ô là chính ý tưởng ấy lặp lại. Mỗi ô cộng thêm chu vi lõm của nó nhân chiều sâu, nên chín ô cộng chín dải. Hãy tính từng ô một thay vì coi cả trần là một cấp giật duy nhất, vì tổng chiều dài dải tăng nhanh hơn nhiều so với con số ô gợi ra.
Trần thả là trường hợp ngược lại và đơn giản nhất trong bốn loại: bề mặt hoàn thiện phẳng và bằng diện tích sàn, còn khoảng trống bên trên không vào bất kỳ phép đếm vật liệu nào. Thứ mà việc hạ trần ảnh hưởng là diện tích tường bên dưới; nó nhỏ đi — và điều đó có ý nghĩa khi sơn cùng căn phòng ấy, lúc tường được đo tới đường trần mới chứ không phải đường trần cũ.
Diện tích trần thật ra mua được những gì
Lý do thường gặp nhất để đo trần là sơn, và sơn trần mua giống hệt sơn tường: một gallon phủ khoảng 350 ft² một lớp, nên hai lớp cho khoảng 175 ft² mỗi gallon. Trần vòm 357,8 ft² ở trên cần 2,04 gallon cho hai lớp; nên đặt ba gallon, hoặc hai gallon cộng một quart nếu hãng có bán.
Kết cấu bề mặt làm đổi con số này ở trần nhiều hơn bất cứ chỗ nào khác trong nhà. Bề mặt tạo nhám, dập hoa hay phun tạo ra nhiều bề mặt hơn hẳn con số diện tích phẳng gợi ra và hút hết lớp thứ nhất; nghĩa là trần có tạo nhám là trường hợp duy nhất mà mua đúng lượng đã tính là không đủ. Phủ lót lên phần tạo nhám mới hoặc phần vá rẻ hơn là sơn thêm một lớp hoàn thiện thứ ba.
Thạch cao mua theo tấm, và ở trần thường dùng tấm dày hơn loại dùng cho tường, vì tấm mỏng sẽ võng giữa các xà đặt cách 24 in. Tấm 4 nhân 8 là 32 ft², tấm 4 nhân 12 là 48 ft². Trần vòm 357,8 ft², với 10% hao hụt thạch cao, thành 393,6 ft²; tức 13 tấm 4 nhân 8.
Tấm trần thả là vật liệu trần duy nhất mà số lượng chỉ là phép chia diện tích cho một số nguyên: tấm 2 nhân 2 ft là 4 ft², tấm 2 nhân 4 ft là 8 ft². Trần phẳng 320 ft² là 80 tấm nhỏ, chưa cộng gì cho phần cắt biên; và hao hụt của trần thả thật ra nằm hết ở các nhát cắt biên đó — phòng có kích thước không phải bội số của 2 ft sẽ mất tấm ở quanh chu vi.
Trần có lớp tạo nhám: kiểm tra trước khi cạo
Phần trên coi lớp tạo nhám là chuyện độ phủ — bề mặt dập hoa hay phun mở ra nhiều diện tích hơn con số phẳng và hút hết lớp thứ nhất. Trên trần cũ, đó còn là chuyện vật liệu, và chuyện đó phải giải quyết trước khi mọi phép đo có ý nghĩa.
EPA Hoa Kỳ liệt kê sơn tạo nhám và bột trét vá dùng trên tường và trần là một trong những nơi có thể có amiăng trong nhà; gạch trần và gạch sàn, lớp lót và keo dán sàn vinyl, ngói bitum lợp mái và tấm ốp mặt ngoài cũng nằm trong danh sách đó. Cạo bỏ một lớp trần phun là một trong những cách hiệu quả nhất để tạo ra thật nhiều bụi từ một diện tích rộng ngay trên đầu.
Hướng dẫn của chính EPA rất rõ về việc nhận diện: thường bạn không thể nhìn mà biết một vật liệu có chứa amiăng hay không, và khi còn nghi ngờ thì hãy coi như nó có chứa và đừng đụng vào. EPA cũng khuyên không tự lấy mẫu, vì lấy mẫu sai có thể phát tán nhiều sợi hơn là cứ để yên. Vật liệu còn nguyên vẹn và sẽ không bị xáo trộn thì tốt nhất là để nguyên tại chỗ.
Về mặt đo đạc, điều này chia công việc làm hai. Nếu trần giữ lại thì bạn đang tính giá sơn phủ lên lớp tạo nhám hiện có và diện tích là diện tích mà công cụ này cho ra. Nếu trần bị bóc thì việc bóc là một hạng mục riêng với điều kiện kiểm tra và xử lý riêng của nó, còn diện tích bạn vừa tính là quy mô của hạng mục ấy, không phải một đơn đặt sơn.
Ở Việt Nam trần tính giá theo mét vuông
Mọi diện tích trên trang này viết bằng foot vuông. Ở Việt Nam, thợ sơn, thợ thạch cao hay thợ trần thả đều báo giá theo mét vuông, và định mức sơn cùng tấm thạch cao cũng ghi theo mét vuông. Phép đổi là chính xác: 1 ft² = 0,09290304 m².
Quy đổi các con số chính trên trang này: trần phẳng 320 ft² là 29,73 m², trần vòm 357,8 ft² ở 6/12 là 33,24 m², và 452,5 ft² ở 12/12 là 42,04 m². Con số 253,3 ft² trong ví dụ trần giật cấp là 23,53 m².
Tấm thạch cao ở Việt Nam là 1.220 × 2.440 mm, tức 2,98 m² mỗi tấm. Trần vòm 33,24 m² ở trên, với 10% hao hụt, thành 36,56 m²; chia cho 2,98 m² ra 12,3 tấm, tức 13 tấm — đúng con số mà phép tính theo foot vuông đưa ra. Trần nên dùng tấm dày hơn tường: quy đổi từ con số Mỹ, 5/8 inch là 15,9 mm, còn tấm mỏng thì võng giữa các xà.
Với sơn thì đơn vị đổi thêm một lần nữa. Định mức 350 ft² mỗi gallon một lớp bằng 8,59 m² mỗi lít, và hộp sơn bán ở Việt Nam in định mức theo mét vuông trên lít. Trần vòm 33,24 m² cần phủ 66,48 m² cho hai lớp; ở 8,59 m² mỗi lít, đó là 7,74 lít — tức một thùng 5 lít cộng ba lon 1 lít, hoặc hai thùng 5 lít. Với trần có lớp tạo nhám thì con số này không đủ; hãy lấy đầu thấp của khoảng ghi trên hộp.
Khi lấy số đo cũng đừng lẫn đơn vị. Chiều cao trần ở Việt Nam nói bằng mét và thường từ 3 m trở lên, tức cao hơn mức 8 ft mà nhiều ví dụ Mỹ trên trang này dùng (8 ft = 2,44 m, 9 ft = 2,74 m, 10 ft = 3,05 m) — hãy đo trần của chính bạn thay vì mượn con số ví dụ. Độ dốc thì ở Việt Nam nói bằng phần trăm: 6/12 là 50%, 12/12 là 100%, và hệ số vẫn như nhau dù bạn dùng cách ghi nào.
Một lưu ý: tin rao căn hộ ở Việt Nam ghi diện tích thông thủy và tim tường, và đó là con số cho cả căn hộ, không phải cho trần của một phòng. Trong một phòng trần phẳng thì diện tích phòng và diện tích trần là cùng một con số, nhưng bạn không thể lấy con số trong tin rao thay cho diện tích trần của một phòng.
Tấm trần thả ở Việt Nam là 600 × 600 mm, tức 0,36 m² — nhỏ hơn một chút so với 0,37 m² của tấm 2 × 2 ft kiểu Mỹ. Trần phẳng 29,73 m² là 82,6 tấm 600 × 600 khi chưa cộng phần cắt biên, tức 83 tấm; cũng trần ấy với tấm 2 × 2 ft là 80 tấm. Hãy đọc kích thước tấm trên hộp rồi chia theo đơn vị của bạn.
Step-by-step measurement guide
Đo phòng, đừng đo trần
Bạn không thể căng thước lên trần một cách an toàn hay chính xác. Hãy đo sàn từ tường tới tường — với trần phẳng đó là cùng hai con số, còn với trần dốc đó là nhịp ngang mà hệ số cần dùng.
Nhân chiều dài với chiều rộng
Trần phẳng của phòng 16 nhân 20 ft là 320 ft². Nếu trần phẳng thì con số này là kết quả cuối; nếu không thì đó là điểm khởi đầu.
Nếu dốc thì áp hệ số
Trần vòm ở độ dốc trong 6/12 bằng 1,118 lần diện tích phẳng của nó — 357,8 ft² trong cùng căn phòng ấy. Ở 12/12 thì gấp 1,414 lần, tức 452,5 ft².
Cộng dải đứng của trần giật cấp
Trần giật cấp hoặc trần ô giữ nguyên diện tích phẳng, rồi cộng thêm các mặt hộp: chu vi phần lõm nhân chiều sâu. Những bề mặt đó cũng phải bả và sơn như mọi bề mặt khác.
Pro tips
Đo sàn, đừng đo trần
Với trần phẳng, hai thứ là cùng một hình chữ nhật, và thước giơ quá đầu thì võng. Với trần dốc, sàn cho nhịp ngang; đó chính là thứ hệ số độ dốc cần.
Không trừ gì cả
Khác với tường, trần không có cửa đi hay cửa sổ. Đèn và quạt được sơn và đóng tấm vòng quanh chứ không trừ. Diện tích tổng chính là diện tích thực.
Hệ số và hao hụt là hai khoản cộng riêng
Hệ số độ dốc đổi diện tích chiếm chỗ thành bề mặt thật. Hao hụt cộng lên trên đó cho phần cắt. Trần vòm cần cả hai, và 11,8% không thay thế được 10% hao hụt.
Tự đo độ dốc trong
Vì kèo kiểu kéo thường làm trần dốc bằng khoảng một nửa độ dốc mái. Tì thước thủy vào mặt phẳng dốc, đo 12 inch dọc thước, rồi lấy độ hạ — đó là độ dâng mà hệ số của bạn cần.