A — D
- ·ANSI Z765 — Tiêu chuẩn đo nhà riêng lẻ của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ. Nó quy định cách thẩm định viên và môi giới tính diện tích đã hoàn thiện: đo tới mặt ngoài tường bao, chỉ tính phần đã hoàn thiện, có điều hòa và nằm trên mặt đất, và loại khoảng thông tầng ra ngoài.
- ·Bản vẽ kỹ thuật — Bản vẽ chi tiết có tỷ lệ, thể hiện bố trí, kích thước và chi tiết thi công của một công trình hay một không gian. Khung tên của bản vẽ hiện nay thường có một bảng tổng hợp diện tích, liệt kê riêng phần đã hoàn thiện, phần chưa hoàn thiện và tổng.
- ·Bán kính — Khoảng cách từ tâm hình tròn tới một điểm bất kỳ trên đường tròn. Nó bằng một nửa đường kính. Đây là số liệu mà hầu hết công thức diện tích hình tròn (πr²) đòi hỏi. Muốn đo bán kính của một hình tròn thật, hãy tìm tâm trước rồi đo ra ngoài.
- ·Bảng bóc tách khối lượng — Danh sách từng hạng mục vật liệu mà một công việc cần, dựng từ các diện tích đã đo: khối lượng, định mức, phần hao hụt và đơn vị bán. Bảng bóc tách là lý do hai báo giá cho cùng một căn phòng lại lệch nhau — chúng có thể đang định giá những khối lượng khác nhau chứ không phải những đơn giá khác nhau. Hãy hỏi một báo giá được dựng từ những diện tích nào và mức hao hụt bao nhiêu phần trăm.
- ·Bề mặt nền thi công — Bề mặt mà vật liệu được thi công lên trên: lớp vữa cán nền, lớp ốp tường, ván lót mái hay lớp nền đã đầm chặt. Tình trạng của nó làm thay đổi khối lượng và giá thường xuyên hơn cả diện tích, và nó là nguồn phát sinh hay gặp nhất sau khi công việc đã khởi công.
- ·BOMA — Viết tắt của Building Owners and Managers Association. Tổ chức này ban hành tiêu chuẩn BOMA để đo diện tích văn phòng và thương mại, khác với ANSI Z765 dùng cho nhà ở. Nó định nghĩa diện tích sử dụng, diện tích cho thuê và hệ số phân bổ diện tích chung trong các hợp đồng thuê thương mại.
- ·Chiều cao — Kích thước theo phương đứng hoặc phương vuông góc của một hình. Trong tam giác, chiều cao được đo vuông góc từ đáy tới đỉnh đối diện — không phải dọc theo một cạnh. Trong phép tính diện tích tường, chiều cao là khoảng cách từ sàn lên trần.
- ·Chiều dài — Kích thước lớn hơn trong hai kích thước chính của một hình chữ nhật; chiều rộng là kích thước nhỏ hơn. Nếu hình chữ nhật ấy là một bức tường thì chiều dài thường chỉ chiều nằm ngang. Hãy luôn đo chiều dài và chiều rộng vuông góc với nhau.
- ·Chiều rộng — Kích thước nhỏ hơn trong hai kích thước chính của một hình chữ nhật; chiều dài là kích thước lớn hơn. Nếu hình chữ nhật ấy là một bức tường thì chiều rộng thường chỉ chiều thẳng đứng. Nó luôn được đo vuông góc với chiều dài.
- ·Chu vi — Tổng chiều dài dọc theo đường bao của một hình; tính bằng foot dài chứ không phải foot vuông. Dùng để tính len chân tường, hàng rào hay nẹp. Một hình chữ nhật 10 ft × 12 ft có chu vi 44 foot dài và diện tích 120 foot vuông.
- ·Công cụ tính vật liệu — Phép tính kết hợp diện tích với một định mức hoặc một kích thước đơn vị để ra khối lượng vật liệu cần dùng — lít, hộp, bó, cuộn. Phần lớn công cụ tính trên trang này đều có một phép tính vật liệu.
- ·Công đất (công, sào, mẫu) — Các đơn vị đo ruộng đất truyền thống của Việt Nam. Kích thước của chúng KHÁC NHAU theo vùng: sào và mẫu ở Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ không bằng nhau, còn công là đơn vị quen dùng ở Nam Bộ. Không đơn vị nào trong số này bằng mẫu Anh, nên trang này luôn viết đủ chữ “mẫu Anh” khi nói về acre. Hãy hỏi cán bộ địa chính con số áp dụng ở địa phương bạn trước khi quy đổi.
- ·Công thức — Quy tắc toán học tính ra diện tích từ một hay nhiều kích thước. Mỗi hình dùng một công thức khác nhau: hình chữ nhật (D × R), hình tròn (πr²), tam giác ((Đ × C) ÷ 2), hình thang (((Đ₁ + Đ₂) ÷ 2) × C).
- ·Công thức Heron — Cách tính diện tích một tam giác khi bạn biết ba cạnh của nó chứ không biết chiều cao. Công thức: Diện tích = √(p × (p−a) × (p−b) × (p−c)); trong đó p = (a + b + c) ÷ 2 là nửa chu vi.
- ·Diện tích — Số đo hai chiều của phần bề mặt mà một hình chiếm; biểu diễn bằng đơn vị vuông (ft², m²). Foot vuông chỉ là một cách cụ thể để biểu diễn diện tích. Nó khác chu vi (một chiều) và khác thể tích (ba chiều).
- ·Diện tích chiếm đất — Đường bao của một công trình ở cao độ mặt đất, đo tới mặt ngoài của các bức tường ngoài cùng. Đó là phần đất mà công trình phủ lên và nó không gồm các tầng trên. Một ngôi nhà hai tầng có diện tích chiếm đất 1.200 foot vuông thường có tổng diện tích ở trên mặt đất là 2.400 foot vuông.
- ·Diện tích cho thuê — Trong bất động sản thương mại, đây là tổng diện tích mà bên thuê trả tiền theo tiêu chuẩn BOMA. Nó gồm diện tích sử dụng của bên thuê cộng phần chia từ các khu vực chung — sảnh, hành lang, khu vệ sinh. Nó luôn lớn hơn diện tích thực sự được dùng.
- ·Diện tích có điều hòa — Phần diện tích sàn được phục vụ bởi một hệ thống điều hòa hoặc sưởi cố định. Phần lớn định nghĩa về diện tích ở được đều đòi hỏi không gian phải có điều hòa. Phòng kính và hiên có lưới chắn thường bị loại ra.
- ·Diện tích đo lọt lòng — Diện tích sàn đo giữa các mặt trong của tường. Nó nhỏ hơn diện tích đo phủ bì đúng bằng bề dày các bức tường bao. Nó được dùng để tính vật liệu lát sàn, sơn và các vật tư khác; thường không dùng trong tin rao bất động sản.
- ·Diện tích đo phủ bì — Tổng diện tích của một công trình đo tới mặt ngoài của các bức tường bao. Nó lớn hơn diện tích đo lọt lòng đúng bằng bề dày tường ở mỗi bên, thường là 4–8%. Đây là cách ANSI Z765 dùng trong thẩm định giá nhà ở và trong phần lớn tin rao bất động sản.
- ·Diện tích ô mở thông thủy — Phần diện tích không bị vướng của một ô cửa sổ khi mở hết cỡ, đo qua bên trong ô mở chứ không đo theo khuôn. Ô cửa thoát hiểm được quy định theo diện tích ô mở thông thủy cùng với chiều cao và chiều rộng của nó, và một cửa sổ có thể đạt cả hai mức tối thiểu về kích thước mà vẫn thiếu về diện tích.
- ·Diện tích ở được — Thuật ngữ bất động sản chỉ phần không gian đã hoàn thiện, có điều hòa và nằm trên mặt đất bên trong một căn nhà. Ở phần lớn thị trường nó đồng nghĩa với GLA. Nó loại nhà xe, hiên hở, gác mái không đủ chiều cao trần và mọi phần chưa hoàn thiện.
- ·Diện tích sàn xây dựng — Diện tích mà nhà thầu Việt Nam dùng làm mẫu số cho đơn giá trên mỗi mét vuông. Nó không phải phần sàn bạn đi lên: phần móng, phần mái, sân, tum và tầng hầm được quy đổi theo những hệ số riêng của từng nhà thầu. Hãy yêu cầu bảng tính diện tích sàn xây dựng kèm theo đơn giá, vì thiếu nó thì hai báo giá không so được với nhau.
- ·Diện tích sử dụng — Trong bất động sản thương mại, theo BOMA, đây là phần diện tích sàn thật sự mà bên thuê có thể kê đồ và bố trí người. Nó loại các cột chịu lực, các trục kỹ thuật thẳng đứng — thang máy, lồng thang bộ — và những hành lang phục vụ các bên thuê khác. Nó nhỏ hơn diện tích cho thuê.
- ·Diện tích thông thủy — Diện tích căn hộ đo theo phần lọt lòng mà người ở thật sự đi lại được, không tính phần tường bao và các hộp kỹ thuật. Đây là con số ghi trong hợp đồng mua bán căn hộ ở Việt Nam. Nó nhỏ hơn diện tích tim tường và không trùng với định nghĩa diện tích ở được của ANSI; các công cụ tính trên trang này theo ANSI nên cho một con số khác cho cùng một căn hộ.
- ·Diện tích tim tường — Diện tích căn hộ đo tới trục các bức tường, nên có tính một phần bề dày tường. Nó lớn hơn diện tích thông thủy, và cùng một căn hộ với cùng một tổng giá sẽ cho hai đơn giá mỗi mét vuông khác nhau tùy bạn chia cho con số nào. Hãy luôn kiểm xem một mức giá đang dùng con số nào.

Đ — H
- ·Đáy — Cạnh của một tam giác được chọn làm mốc để đo chiều cao. Cạnh nào của tam giác cũng có thể làm đáy, nhưng chiều cao luôn phải đo vuông góc với cạnh đáy bạn đã chọn. Diện tích tam giác = (Đáy × Chiều cao) ÷ 2.
- ·Đỉnh — Điểm góc của một đa giác. Tam giác có 3 đỉnh, hình chữ nhật có 4, hình chữ L có 6. Đếm số đỉnh là cách nhanh để kiểm rằng bạn đã đo hết các bức tường trong một căn phòng bất định.
- ·Định lý Pythagoras — a² + b² = c². Dùng để tìm đường chéo của một hình chữ nhật hoặc để tính kích thước tam giác khi chỉ biết hai cạnh. Nó có ích khi một bức tường trong phòng không đo được và bạn phải tính ngược từ đường chéo.
- ·Định mức — Diện tích bề mặt mà một lượng vật liệu nhất định phủ được. Ví dụ: 1 galon sơn phủ 350–400 foot vuông một lớp, tức 8,59–9,82 m² mỗi lít; một bó ngói bitum phủ khoảng 33 foot vuông. Nhà sản xuất công bố định mức và nó được dùng để đổi diện tích thành khối lượng vật liệu.
- ·Đơn vị bán — Đơn vị mà một vật liệu thật sự được bán ra — hộp, cuộn, pallet, bó, tấm hay lít — đối lại với số foot vuông bạn đo được. Đơn vị bán buộc phải làm tròn lên; đó là lý do một đơn hàng không bao giờ đúng bằng diện tích đã tính.
- ·Đường kính — Đoạn thẳng đi qua tâm hình tròn và chạm đường tròn ở hai đầu. Nó gấp đôi bán kính. Trên một hình tròn thật như bể bơi hay bồn chứa, nó dễ đo hơn bán kính vì bạn có thể kéo thước qua chỗ rộng nhất.
- ·Foot dài — Đơn vị chiều dài một chiều, bằng 12 inch. Dùng cho mọi thứ bán theo chiều dài chứ không theo diện tích: len chân tường, hàng rào, cạnh mặt bàn bếp và lan can. Đơn vị tương ứng ở Việt Nam là mét dài. Nó khác foot vuông (diện tích) và foot khối (thể tích).
- ·Foot vuông (ft²) — Đơn vị diện tích thông dụng nhất trong xây dựng và bất động sản Mỹ. Nó bằng diện tích một hình vuông cạnh một foot. Một foot vuông có 144 inch vuông; một yard vuông có 9 foot vuông; một mẫu Anh có 43.560 foot vuông.
- ·Gạch nẹp bo cạnh — Viên gạch có một cạnh được tráng men và bo tròn, dùng để hoàn thiện cạnh gạch bị lộ. Nó được đếm theo chiều dài của cạnh ấy rồi chia cho bề rộng viên, không bao giờ tính theo foot vuông. Phần lớn gạch porcelain mài cạnh không có viên bo đi kèm, và người ta dùng nẹp kim loại hoặc nẹp nhựa thay thế.
- ·GBA — Gross Building Area, tức diện tích công trình phủ bì. Tổng diện tích sàn của một tòa nhà đo tới mặt ngoài tường bao, gồm mọi không gian có mái. Nó tính cả phần đã và chưa hoàn thiện, cả tầng hầm và phòng kỹ thuật. Dùng trong thẩm định giá thương mại và trong tính thuế.
- ·GLA — Gross Living Area, tức diện tích ở phủ bì. Trong thẩm định giá bất động sản, đây là phần đã hoàn thiện, có điều hòa và nằm trên mặt đất của một căn nhà. Nó loại nhà xe, tầng hầm chưa hoàn thiện và khoảng thông tầng. Đây là con số xuất hiện trong phần lớn tin rao.
- ·Hàng khởi đầu — Hàng vật liệu đầu tiên đặt ở mép mái hiên, nằm dưới các hàng lộ ra, để làm kín mép dưới. Nó được đặt tách khỏi phép tính diện tích và rất dễ bị quên trong một bảng bóc tách chỉ trừ đi từ diện tích.
- ·Hàng (lớp) — Một hàng liên tục của một loại vật liệu — ngói, tấm ốp ngoài, gạch hay khối xây — chạy ngang bề mặt. Vật liệu thường được đặt và thi công theo hàng; số hàng nhân với chiều dài mỗi hàng là một phép kiểm hữu ích cho một con số diện tích.
- ·Hao hụt — Phần trăm cộng thêm vào diện tích đã tính để bù cho các nhát cắt, phần vỡ, sai sót và những lần sửa chữa sau này. Các giá trị thường gặp: 5% với sơn, 10% với gạch và sàn laminate, 15% với gạch lát chéo và với thảm, 20% trở lên với đá tự nhiên hoặc sàn phải khớp hoa văn.
- ·Hệ số độ dốc — Hệ số đổi hình chiếu bằng của mái thành diện tích bề mặt dốc thật: √(1 + (độ vươn cao ÷ 12)²). Mái 6/12 (dốc 50%) nhân với 1,118, mái 12/12 (dốc 100%) nhân với 1,414; nghĩa là cùng một hình chiếu ấy mang thêm 11,8% hoặc 41,4% diện tích mái.
- ·Hệ số sử dụng đất — Tỷ số giữa tổng diện tích sàn xây dựng được phép trên một lô đất và diện tích lô đất đó. Lô 1.000 m² với hệ số 1,5 được xây tổng cộng 1.500 m² sàn. Nó không nói công trình lớn bao nhiêu, mà nói tối đa được xây bao nhiêu.
- ·Héc-ta — Đơn vị đo ruộng đất trong hệ mét, bằng 10.000 mét vuông, khoảng 2,47 mẫu Anh hay 107.639 foot vuông. Được dùng trên toàn thế giới trong nông nghiệp và khi đo các thửa lớn. Ở Việt Nam, héc-ta và mét vuông là hai đơn vị đất chính thức.
- ·Hình bình hành — Hình bốn cạnh có cả hai cặp cạnh đối song song. Hình chữ nhật, hình vuông và hình thoi là các trường hợp riêng của nó. Công thức diện tích: Đáy × Chiều cao; trong đó chiều cao là khoảng cách vuông góc giữa hai cạnh đáy.
- ·Hình chiếu bằng — Hình vẽ một không gian như nhìn thẳng từ trên xuống, với mọi bức tường và cấu kiện được chiếu lên một mặt phẳng. Đây là hình chiếu chuẩn dùng để tính diện tích. Nó khác hình chiếu đứng (nhìn từ bên) và khác mặt cắt.
- ·Hình chữ nhật — Hình bốn cạnh có bốn góc vuông và các cạnh đối bằng nhau. Phần lớn phòng gần với hình chữ nhật. Diện tích = Chiều dài × Chiều rộng.
- ·Hình quạt — Phần hình tròn có dạng miếng bánh, giới hạn bởi hai bán kính và một cung. Diện tích = (θ ÷ 360) × π × r²; trong đó θ là góc ở tâm tính bằng độ. Dùng cho sân lát đá cong, bồn cây và các phần công trình nhô ra dạng cung.
- ·Hình thang — Hình bốn cạnh có một cặp cạnh song song — gọi là hai đáy — và hai cạnh còn lại không song song. Diện tích = ((Đáy₁ + Đáy₂) ÷ 2) × Chiều cao. Dùng cho phòng thu hẹp dần, thửa đất xiên và các hốc kiến trúc.
- ·Hình vành khuyên — Phần hình vành nằm giữa hai hình tròn đồng tâm. Dùng để tính những diện tích hình vòng như lối đi tròn quanh một bể bơi. Công thức: π × (R² − r²); R là bán kính ngoài, r là bán kính trong.
- ·Hình vuông — Hình bốn cạnh có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Nó là một dạng riêng của hình chữ nhật. Diện tích = Cạnh × Cạnh, tức Cạnh².

I — P
- ·Inch vuông (in²) — Đơn vị diện tích nhỏ, bằng một hình vuông cạnh một inch. Một foot vuông có 144 inch vuông. Dùng cho những bề mặt rất nhỏ như hoa văn gạch hay phụ kiện tủ.
- ·Khoảng thông tầng — Phần trống trên sàn tầng trên nhìn xuống tầng dưới; thường là một khoảng sảnh hoặc một phòng khách thông tầng. Theo ANSI Z765, khoảng thông tầng KHÔNG được tính vào diện tích tầng trên — nó chỉ thuộc về tầng dưới.
- ·Kích thước — Một số đo đơn lẻ: chiều dài, chiều rộng, chiều cao hay bán kính. Phần lớn phép tính diện tích cần hai kích thước, còn hình vành khuyên hay hình thang cần ba.
- ·Lô sản xuất — Mẻ sản xuất mà một lô vật liệu được lên màu trong đó. Hai hộp cùng một sản phẩm nhưng khác lô có thể lệch màu thấy rõ; đó là lý do nên đặt toàn bộ một công việc trong một lần và giữ lại một hộp dự phòng cùng lô.
- ·Lớp nền đầm chặt — Lớp vật liệu hạt được đầm chặt nằm dưới một tấm sàn hoặc một lớp lát. Nó được đặt theo thể tích như bê tông bên trên; cùng một diện tích với cùng một bề dày thì cùng một số mét khối.
- ·Mảnh chia — Một phần của hình bất định đã được rút về một dạng hình học đơn giản hơn để tính được. Cách làm chuẩn với phòng bất định là chia phòng thành các hình chữ nhật, tam giác và phần hình tròn, tính từng mảnh rồi cộng kết quả.
- ·Mật độ xây dựng — Tỷ lệ giữa diện tích chiếm đất của công trình và diện tích lô đất. Lô 500 m² với mật độ 30% được phép chiếm đất tối đa 150 m². Nó không quy định công trình rộng bao nhiêu mét vuông sàn, mà quy định được phủ bao nhiêu phần mặt đất.
- ·Mẫu Anh (acre) — Đơn vị đo ruộng đất bằng 43.560 foot vuông, 4.840 yard vuông, khoảng 4.046,86 mét vuông. Dùng chủ yếu cho thửa đất, trang trại và đất thương mại. Một sân bóng bầu dục Mỹ tiêu chuẩn không kể hai vùng cấm địa là khoảng 1,1 mẫu Anh. Đây không phải mẫu của Việt Nam: hãy xem mục công đất.
- ·Mét dài (md) — Đơn vị chiều dài của ngành xây dựng Việt Nam. Mọi thứ bán theo chiều dài — len chân tường, phào chỉ, cạnh mặt bàn bếp, nẹp — đều được báo giá theo mét dài. Nó tương ứng với foot dài: 1 mét dài bằng 3,281 foot dài.
- ·Mét vuông (m²) — Đơn vị diện tích chuẩn trong hệ mét và là đơn vị dùng ở Việt Nam. 1 m² = 10,7639 foot vuông. Để đổi foot vuông sang mét vuông, hãy nhân với hệ số chính xác 0,09290304.
- ·MGA — Mean Ground Area: diện tích chiếm đất trung bình của một tòa nhà nhiều tầng. Ít dùng hơn GLA hay GBA. Chủ yếu xuất hiện trong hồ sơ quy hoạch.
- ·Mô-đun — Kích thước lặp lại mà một vật liệu thật sự được đặt theo: viên gạch cộng mạch của nó, hay tấm sàn cộng khe của nó. Một viên gạch bán dưới tên 12 inch thường đo được 11⅞ và phần thiếu một phần tám ấy chính là mạch; nghĩa là mô-đun vẫn là 12 inch dù viên gạch thì không.
- ·Mối nối đầu tấm — Chỗ hai tấm thạch cao gặp nhau ở đầu đã cắt. Khác với cạnh dài xuất xưởng, đầu cắt không được vát nên không có chỗ lõm để bột xử lý mối nối nằm xuống, và phải trải rộng ra một vùng lớn mới giấu được chỗ gồ. Treo tấm nằm ngang sẽ đưa các cạnh vát vào mối nối dài và chỉ để lại những mối nối đầu tấm ngắn.
- ·Phần đặt dư — Vật liệu mua vượt quá diện tích đo được để bù cho các nhát cắt, phần thừa, việc khớp hoa văn và phần dự phòng sửa chữa. Nó hay được dùng như đồng nghĩa với hao hụt, nhưng tách hai khái niệm ra thì có ích: hao hụt là phần thi công tiêu mất, còn phần dự phòng là vật liệu bạn cố ý giữ lại.
- ·Pi (π) — Hằng số toán học xấp xỉ 3,14159265. Nó có mặt trong mọi công thức về hình tròn và phần hình tròn. Phần lớn công cụ tính dùng 3,14159 hoặc 3,1416; mức ấy đủ chính xác cho mọi việc xây dựng hay sửa nhà.

Q — Y
- ·Quy đổi đơn vị — Việc đổi một số đo từ đơn vị này sang đơn vị khác, chẳng hạn từ foot vuông sang mét vuông. Hãy luôn quy đổi ở cuối phép tính chứ đừng quy đổi ở giữa, để giảm sai số do làm tròn.
- ·Square (mái) — Đơn vị diện tích mái bằng 100 foot vuông, tức 9,29 m². Vật liệu lợp — ngói bitum, màng lót, màng chống nước đá — thường được bán theo square. Một mái 2.200 foot vuông cần 22 square vật liệu. Tiếng Việt không có từ tương ứng nên giữ nguyên từ tiếng Anh.
- ·Tam giác — Hình ba cạnh. Nếu bạn biết đáy và chiều cao vuông góc thì Diện tích = (Đáy × Chiều cao) ÷ 2; nếu bạn biết ba cạnh thì dùng công thức Heron. Đây là hình hay gặp nhất ở các đầu hồi, khoảng áp mái và bồn cây hình tam giác.
- ·Tấm thảm cắt (drop) — Trong nghề trải thảm, đây là chiều dài của một tấm thảm cắt ra từ cuộn rộng 12 ft. Khi đặt thảm, tính đúng số tấm này quan trọng hơn tính diện tích trần trụi, vì các đường nối và chiều tuyết thảm mới quyết định kết quả.
- ·Tầng dưới cốt nền — Tầng của công trình có một phần sàn nằm thấp hơn mặt đất xung quanh. Theo ANSI Z765, nó được báo tách khỏi diện tích ở trên mặt đất; nghĩa là một tầng hầm đã hoàn thiện không được cộng vào con số chính mà được ghi thành diện tích dưới cốt nền đã hoàn thiện.
- ·Thể tích — Số đo ba chiều: chiều dài × chiều rộng × chiều cao; biểu diễn bằng đơn vị khối (m³, ft³). Nó khác diện tích. Dùng khi chọn máy điều hòa, khi đặt lớp phủ gốc và khi đổ bê tông — không dùng trong các phép tính diện tích thông thường.
- ·Trên mặt đất — Mọi phần của một tòa nhà nằm ở hoặc cao hơn cao độ mặt đất. Thẩm định giá bất động sản thường chỉ tính phần trên mặt đất vào GLA chính thức. Tầng hầm đã hoàn thiện được báo riêng, kể cả khi nó có điều hòa và ở được.
- ·Tứ giác — Mọi hình bốn cạnh. Nó gồm hình vuông, hình chữ nhật, hình bình hành, hình thoi, hình thang và các hình bốn cạnh bất định. Mỗi dạng con có công thức diện tích riêng.
- ·Vật cản — Mọi thứ cắt vào một bề mặt phẳng và làm giảm diện tích dùng được. Các vật cản thường gặp: cửa đi, cửa sổ, lò sưởi, cột, đảo bếp, tủ cố định. Hãy trừ vật cản khi sơn và dán giấy tường, nhưng vẫn cộng vào diện tích sàn khi đặt vật liệu — bạn sẽ cắt vòng quanh chúng nhưng vẫn phải trả tiền cho những nhát cắt ấy.
- ·Yard (yd) — Đơn vị chiều dài bằng 3 foot hay 36 inch. Nó khác yard vuông (diện tích) và khác yard khối (thể tích).
- ·Yard vuông (yd²) — Đơn vị diện tích bằng 9 foot vuông, tức một hình vuông 3 ft × 3 ft. Thảm ngày trước được bán theo yard vuông; ở Mỹ nay phần lớn đã tính theo foot vuông. Nó vẫn là đơn vị chuẩn cho một số vật liệu cảnh quan và bê tông. Việt Nam không dùng đơn vị này.

Chữ viết tắt và cách viết
- ·ft² — Foot vuông; cũng được viết là sq ft, sq. ft. hoặc (khi không có chỉ số trên) ft2. Cả bốn cách đều mang đúng một nghĩa. Số 2 ở trên cho biết đơn vị được bình phương — tức đây là một diện tích hai chiều — chứ không phải nhân với 2.
- ·sq ft — Giống ft². Đây là cách viết phổ biến nhất trong xây dựng, bất động sản và sửa nhà ở Mỹ.
- ·ft2 — Giống ft². Phổ biến ở những nơi chỉ có văn bản thuần và không hiển thị được chỉ số trên: câu lệnh tìm kiếm, tên tệp, thư điện tử dạng thô. Số 2 ở đây KHÔNG phải một thừa số, nó chỉ thay cho chỉ số trên.
- ·m² — Mét vuông; cũng được viết là sq m, sqm hoặc m2. Đây là đơn vị diện tích chuẩn trong hệ SI và là đơn vị dùng ở Việt Nam.
- ·yd² — Yard vuông; cũng được viết là sq yd hoặc yd2. 1 yd² = 9 ft². Dùng cho thảm và một số việc cảnh quan.
- ·in² — Inch vuông; cũng được viết là sq in. 144 in² = 1 ft².
- ·ac — Mẫu Anh (acre). 1 ac = 43.560 ft². Dùng trong bất động sản và đo đạc ruộng đất.
- ·ha — Héc-ta. 1 ha = 10.000 m² = 2,47 mẫu Anh. Đơn vị SI dùng cho các thửa đất lớn.
- ·md — Mét dài. Đơn vị chiều dài dùng ở Việt Nam cho những hạng mục bán theo chiều dài như len chân tường, nẹp và cạnh mặt bàn bếp.
- ·GSF — Diện tích phủ bì trong bất động sản thương mại: tổng diện tích có mái, gồm cả tường, cột và không gian kỹ thuật. Chữ G đứng đầu là chữ viết tắt của từ tiếng Anh chỉ phần phủ bì.
- ·RSF — Diện tích cho thuê trong bất động sản thương mại: phần diện tích dùng để tính tiền thuê. Nó thường lớn hơn diện tích sử dụng vì có tính phần chia từ các khu vực chung.
- ·USF — Diện tích sử dụng của một mặt bằng thương mại: phần mà bên thuê thật sự dùng được, không kể hành lang chung và các cấu kiện kết cấu.
Các tiêu chuẩn ngành được dẫn trên trang này
Dưới đây là những gì trang này muốn nói khi dẫn một tiêu chuẩn đo. Đó là các tài liệu đã công bố mà nhà thầu, thẩm định viên và kiến trúc sư dùng hằng ngày.
| Tiêu chuẩn | Tổ chức ban hành | Phạm vi áp dụng |
|---|---|---|
| ANSI Z765-2021 | American National Standards Institute | Tính diện tích nhà riêng lẻ |
| BOMA Z65.1-2017 | Building Owners and Managers Association | Tòa nhà văn phòng — diện tích cho thuê và diện tích sử dụng |
| BOMA Z65.4-2010 | BOMA International | Nhà nhiều căn hộ và chung cư |
| IBC | International Code Council | Quy chuẩn xây dựng công trình thương mại và giới hạn diện tích |
| IRC | International Code Council | Quy chuẩn xây dựng nhà ở và diện tích phòng tối thiểu |
| IRMS | International Right of Measurement Standards | Đo đạc bất động sản thương mại quốc tế |
| Bộ quy tắc RICS | Royal Institution of Chartered Surveyors | Bất động sản quốc tế, nhất là Anh và châu Âu |
Nếu bạn làm việc với thẩm định viên, môi giới hay nhà thầu, hãy hỏi họ dùng tiêu chuẩn nào trước khi bắt đầu đo. Các con số có thể chênh nhau 5–10% giữa các tiêu chuẩn, nhất là khi có tầng hầm, nhà xe và sân thượng. Ở Việt Nam, diện tích thông thủy và diện tích tim tường trong tin rao không tương ứng với bất kỳ tiêu chuẩn nào ở trên; các công cụ tính trên trang này theo ANSI và cho một con số khác cho cùng một căn hộ.
Các công cụ tính dùng những kỹ thuật này
Câu hỏi thường gặp
Diện tích và diện tích ở phủ bì khác nhau thế nào?+
Hao hụt trong một đơn đặt vật liệu nghĩa là gì?+
“Square” trong nghề mái là gì?+
Foot dài và foot vuông khác nhau thế nào?+
Hướng dẫn liên quan
Ready to calculate?
Mở công cụ tính