Đổi foot vuông sang mẫu Anh
Chia foot vuông cho 43.560 để ra mẫu Anh. Con số đó cố định theo định nghĩa, nên một thửa 21.780 foot vuông đúng bằng nửa mẫu Anh, còn thửa 10.890 foot vuông là một phần tư mẫu. Phần lớn thửa đất ở nhà rơi vào khoảng một phần mười tới nửa mẫu Anh.

Công cụ đổi foot vuông ⇌ mẫu Anh

Hệ số quy đổi
1 mẫu Anh = đúng 43.560 foot vuông. Con số này đến từ một phép đo lịch sử: ban đầu một mẫu Anh là một chain (66 ft) nhân một furlong (660 ft) = 43.560 ft².
Từ ft² sang mẫu Anh: chia cho 43.560. Từ mẫu Anh sang ft²: nhân với 43.560.
Các kích thước thửa đất thường gặp
0,10 mẫu Anh = 4.356 ft² (thửa nhỏ trong đô thị). 0,25 mẫu = 10.890 ft² (thửa một phần tư mẫu điển hình ở ngoại ô). 0,50 mẫu = 21.780 ft² (ngoại ô rộng hơn). 1 mẫu = 43.560 ft². 2 mẫu = 87.120 ft². 5 mẫu = 217.800 ft². 10 mẫu = 435.600 ft².
Để tham chiếu: một sân bóng bầu dục Mỹ (100 yd × 53,3 yd; tính cả vùng cấm địa là 120 × 53,3 yd) khoảng 1,32 mẫu Anh hay 57.600 ft².
Vì sao là 43.560 — nguồn gốc của mẫu Anh
1 mẫu Anh = đúng 43.560 foot vuông. Con số không tùy tiện — nó là diện tích được định nghĩa bằng một furlong (660 ft) nhân một chain (66 ft). 660 × 66 = 43.560.
Mẫu Anh ra đời ở nước Anh thời trung cổ như phần đất mà một cặp bò cày được trong một ngày. Nó vẫn là đơn vị đất tiêu chuẩn ở Mỹ, Anh, Canada, Úc và các nước khác chịu ảnh hưởng của Khối Thịnh vượng chung.
Các phép đổi thường gặp: 1 mẫu Anh = 4.047 m² = 4.840 yd² = 0,4047 hecta. Nửa mẫu = 21.780 ft². Một phần tư mẫu = 10.890 ft². 1/10 mẫu = 4.356 ft². 1/8 mẫu = 5.445 ft².
Các cỡ thửa đất trông như thế nào
1/10 mẫu Anh (khoảng 65 × 67 ft): thửa nhà liền kề.
1/8 mẫu (khoảng 65 × 84 ft): thửa nhà riêng lẻ nhỏ trong đô thị.
1/4 mẫu (khoảng 105 × 105 ft hoặc 80 × 136 ft): thửa ngoại ô Mỹ điển hình.
1/3 mẫu (khoảng 121 × 120 ft): thửa ngoại ô rộng rãi.
1/2 mẫu (khoảng 148 × 148 ft): ngoại ô cao cấp hoặc khu quy hoạch thửa lớn.
1 mẫu (khoảng 209 × 209 ft): bất động sản ven đô, khu dân cư sang trọng thửa lớn.
2 mẫu: nhà ở nông thôn, có vườn phụ.
5 mẫu: trang trại nhỏ, đất nuôi ngựa.
10 mẫu (660 × 660 ft): đất nông thôn, nông trại nhỏ.
Sân bóng bầu dục (tính cả vùng cấm địa): khoảng 1,32 mẫu. Không tính vùng cấm địa: khoảng 1,1 mẫu.
Bảng tra cứu foot vuông sang mẫu Anh
Một mẫu Anh là 43.560 foot vuông. Phép đổi chỉ có thế: chia foot vuông cho 43.560 để ra mẫu Anh, nhân mẫu Anh với 43.560 để đi ngược lại. Con số không tròn vì mẫu Anh từng là một chain nhân một furlong — 66 ft nhân 660 ft — và tình cờ ra đúng 43.560.
Bảng này ghép mỗi diện tích với cạnh của một thửa vuông có diện tích ấy, vì phần lớn mọi người đang cố hình dung diện tích chứ không chỉ đổi số. Một phần tư mẫu là khoảng 104 ft mỗi cạnh, còn trọn một mẫu là khoảng 209 ft. Thửa đất thật hiếm khi vuông, nhưng con số cho bạn cảm nhận về quy mô.
Ví dụ tính thử — một thửa 120 ft nhân 90 ft. Đó là 10.800 ft². Chia cho 43.560 ra 0,248 mẫu Anh; nên nó được rao là thửa một phần tư mẫu. Gần như mọi tin rao “một phần tư mẫu” đều là một phép xấp xỉ như vậy; thứ có giá trị ràng buộc là diện tích trên sổ đỏ.
Ở đầu nhỏ, hãy làm tròn cẩn thận. Đất thường được nói với hai hoặc ba chữ số thập phân, và chênh lệch giữa 0,24 và 0,25 mẫu là khoảng 435 ft² — một dải đất thấy rõ trong một sân sau ngoại ô. Với bất cứ điều gì đưa vào hợp đồng, hãy dùng con số đo đạc chính thức thay vì một phép đổi từ số đo ước lượng.
| Foot vuông | Mẫu Anh | Cạnh thửa vuông | Tên thường gọi |
|---|---|---|---|
| 5.000 ft² | 0,115 mẫu | 71 × 71 ft | thửa nhỏ trong thành phố |
| 7.500 ft² | 0,172 mẫu | 87 × 87 ft | — |
| 10.890 ft² | 0,25 mẫu | 104 × 104 ft | một phần tư mẫu |
| 21.780 ft² | 0,50 mẫu | 148 × 148 ft | nửa mẫu |
| 43.560 ft² | 1,00 mẫu | 209 × 209 ft | một mẫu |
| 87.120 ft² | 2,00 mẫu | 295 × 295 ft | hai mẫu |
| 100.000 ft² | 2,296 mẫu | 316 × 316 ft | — |
Diện tích tính bằng mẫu Anh trong bất động sản và quy hoạch
Diện tích thửa: tổng diện tích lô đất; ghi trong mọi tin rao bất động sản.
Diện tích xây dựng được: diện tích thửa trừ các khoảng lùi (thường 10–30 ft từ mỗi ranh) và các lối đi chung. Thường chỉ còn 50–70% tổng diện tích thửa.
Hệ số sử dụng đất: tỷ số giữa diện tích sàn công trình và diện tích thửa. Quy hoạch nhà ở thường cho 0,3–0,5. Ở mức 0,4, một thửa 10.000 ft² cho phép 4.000 ft² sàn.
Giới hạn mật độ trong quy hoạch: nhà riêng lẻ thường 4–12 căn mỗi mẫu Anh. Nhà liền kề 12–30. Chung cư 30–200 trở lên.
Khi đánh giá một bất động sản: hãy kiểm tra khoảng lùi, lối đi chung, hệ số sử dụng đất, giới hạn chiều cao và các lớp hạn chế về môi trường hay bảo tồn nếu có. Tất cả những thứ đó có thể làm giảm mạnh phần đất xây được, kể cả khi diện tích thửa rất rộng rãi.
Từ kích thước thửa thẳng sang mẫu Anh
Thửa đất được nói theo bề rộng mặt tiền nhân chiều sâu — 60 nhân 120 — và diện tích tính bằng mẫu Anh chỉ cách đó một phép nhân và một phép chia. Nhân hai số đo để ra foot vuông, rồi chia cho 43.560. Một thửa 60 ft × 120 ft là 7.200 ft², tức 0,165 mẫu Anh.
Biết một mẫu Anh trông thế nào khi là hình vuông rất có ích, vì nó giúp bạn ước lượng bằng mắt mọi thửa khác. Căn bậc hai của 43.560 là 208,71, nên một mẫu Anh là một hình vuông cạnh 208 ft 8,5 in. Bất cứ thứ gì nhỏ hơn hẳn một hình vuông cạnh 200 ft đều dưới một mẫu, dù tin rao nói gì.
Cũng đáng nhớ các phân số tròn, vì chúng xuất hiện liên tục trong việc quy hoạch: nửa mẫu là 21.780 ft², một phần tư mẫu là 10.890 và một phần tám là 5.445. Thửa một phần tư mẫu rất gần với thửa ngoại ô kinh điển 75 ft × 150 ft; thửa đó là 11.250 ft², tức 0,258 mẫu.
Hai lưu ý với các con số thửa đất. Mặt tiền × chiều sâu giả định thửa là hình chữ nhật; thửa góc, thửa hình múi ở cuối ngõ cụt và bất cứ thửa nào chạy theo một con suối đều không phải vậy — tất cả đều phải chia nhỏ ra. Và diện tích trên bản trích lục là con số pháp lý; nó không phải một cái thước kéo trên bãi cỏ, nên khi con số cần đứng vững thì hãy dùng bản trích lục hoặc kết quả đo đạc chính thức.
| Kích thước thửa | Foot vuông | Mẫu Anh |
|---|---|---|
| 50 × 100 ft | 5.000 | 0,115 |
| 60 × 120 ft | 7.200 | 0,165 |
| 75 × 150 ft | 11.250 | 0,258 |
| 100 × 100 ft | 10.000 | 0,230 |
| 100 × 217,8 ft | 21.780 | 0,500 |
| 208,71 × 208,71 ft | 43.560 | 1,000 |
Ở Việt Nam đất đo bằng mét vuông, sào, công và hecta
Mẫu Anh không phải đơn vị dùng ở Việt Nam; sổ đỏ và hồ sơ quy hoạch nói bằng mét vuông, còn đất nông nghiệp nói bằng sào, công, mẫu và hecta. Phép đổi là chính xác: 1 mẫu Anh = 4.046,8564224 m² = 0,4047 hecta.
Chữ “mẫu” là cái bẫy chính của trang này và phải xử lý cẩn thận. Mẫu Anh không phải mẫu ta. Mẫu Bắc Bộ là 3.600 m², còn mẫu Trung Bộ khoảng 4.999,5 m² — hai con số khác nhau và cả hai đều khác mẫu Anh. Một mẫu Anh bằng 1,124 mẫu Bắc Bộ. Đừng đổi con số “mẫu” trong một tin rao đất sang mẫu Anh mà không hỏi đang nói mẫu nào.
Sào và công cũng theo vùng: sào Bắc Bộ là 360 m² và công ở miền Nam là 1.000 m². Một mẫu Anh là 11,24 sào Bắc Bộ hoặc 4,047 công. Hãy hỏi địa phương xác nhận con số trước khi tính, vì các đơn vị này không đồng nhất trên cả nước.
Hecta là đơn vị được SI chấp nhận và không có chỗ mập mờ: 1 hecta = 10.000 m² = 10 công = 107.639 ft² = 2,471 mẫu Anh. Với đất diện tích lớn, đó là đơn vị chung an toàn nhất.
Quy đổi hệ mét cho các diện tích chính trên trang này: 10.890 ft² (một phần tư mẫu Anh) là 1.011,71 m², tức khoảng 1 công; 21.780 ft² (nửa mẫu) là 2.023,43 m²; 43.560 ft² (một mẫu Anh) là 4.046,86 m², tức 4,05 công hoặc 1,12 mẫu Bắc Bộ; và 87.120 ft² (hai mẫu) là 8.093,71 m². Cạnh của một mẫu Anh vuông là 208,71 ft, tức 63,61 m.
Pro tips
Tin rao bất động sản làm tròn thoải mái
Một “thửa 0,25 mẫu” có thể là 0,247 (10.762 ft²) hoặc 0,253 (11.021 ft²). Với mọi phép tính quan trọng, hãy dùng con số thật trên bản trích lục hoặc sổ đỏ.
Đừng nhầm với hecta
1 hecta = 10.000 m² = 107.639 ft² = 2,47 mẫu Anh. Hecta là đơn vị hệ mét tiêu chuẩn cho diện tích đất ngoài nước Mỹ và cũng là đơn vị dùng ở Việt Nam.
Section và mẫu Anh
Trong hệ đo đạc đất công của Mỹ, một “section” là 1 dặm × 1 dặm = 640 mẫu Anh = 27.878.400 ft².
Với thửa bất định hãy dùng công cụ ở trên
Với các hình thửa bất định, hãy dùng công cụ nhiều khu vực để cộng các hình chữ nhật. Bảng kết quả tự hiển thị giá trị mẫu Anh.