Tất cả công cụ tính

Công cụ tính sàn bê tông: foot vuông và yard khối

Tìm diện tích của một tấm sàn và lượng bê tông cần đổ. Diện tích là chiều dài nhân chiều rộng; thể tích là diện tích đó nhân chiều dày tính bằng foot rồi chia 27 để ra yard khối. Một sân 400 foot vuông dày 4 inch ăn 4,94 yard khối.

Công cụ tính diện tích bê tông

Tính diện tích bề mặt tấm sàn của bạn. Để đổi ra yard khối: (ft² × chiều dày tính bằng foot) ÷ 27.
Chiều dài
Chiều rộng
%
$
Tổng diện tích
0,00
ft²
0,00
yd²0,00
Kèm 10% hao hụt
0,00 ft²
Tổng đang tính0,00ft²
Sàn bê tông vừa đổ xong; thước cán phẳng gác trên ván khuôn, bàn xoa dựng bên cạnh, mặt ướt bắt sáng — tính diện tích sàn bê tông.

Từ foot vuông sang yard khối

Bê tông đặt theo yard khối. Cách đổi: (foot vuông × chiều dày tính bằng foot) ÷ 27. Một tấm 200 ft² dày 4 inch (0,33 ft) cần (200 × 0,33) ÷ 27 = 2,4 yard khối. Khi đặt, hãy làm tròn lên 2,5 yard.

Chiều dày tiêu chuẩn: 4 inch cho vỉa hè và sân, 5–6 inch cho lối xe vào, 6 inch trở lên cho sàn chịu xe tải nặng.

Theo đơn vị mét mà các trạm trộn bê tông thương phẩm ở Việt Nam dùng, các chiều dày đó là khoảng 10 cm, 12,5–15 cm và 15 cm trở lên; thể tích cũng đặt theo mét khối: một yard khối là 0,7646 m³, nên 2,4 yard khối bằng 1,84 m³.

Luôn đặt dư một chút

Bê tông không tha thứ — xe đi rồi thì bạn chỉ có đúng những gì đang có. Hãy luôn đặt dư 5–10% cho chênh lệch cao độ nền, cốp pha phình và phần tràn.

Phần lớn nhà cung cấp bê tông thương phẩm có mức đặt tối thiểu (thường 1 yard) và tính phụ phí “xe nhỏ” cho đơn dưới 3–4 yard. Với tấm nhỏ, bê tông trộn sẵn đóng bao có thể rẻ hơn.

Foot vuông và yard khối (bạn cần cả hai)

Bê tông được đổ ở một chiều dày nhất định, nên phép tính cần ba chiều chứ không phải hai. Bê tông tính giá và đặt hàng theo yard khối, nhưng tấm sàn thường được lên kế hoạch theo foot vuông.

Công thức đổi: yard khối = (chiều dài × chiều rộng × chiều dày tính bằng inch) ÷ 12 ÷ 27.

Chiều dày tấm tiêu chuẩn: sân 4 inch, lối xe vào 4–6 inch, sàn nhà xe 4–6 inch, vỉa hè 4 inch, sàn chịu xe nặng 6–8 inch, dưới móng 8–12 inch.

Ví dụ tính thử: sân 20 × 30 ft dày 4 inch = (20 × 30 × 4) ÷ 12 ÷ 27 = 7,4 yard khối. Luôn đặt dư ít nhất 10% cho phần nền không phẳng đều.

Bê tông thương phẩm giao theo bội số của 1 yard, tối thiểu 1–3 yard. Dưới mức đó thì dùng bê tông đóng bao (bao 60 pound = 0,45 ft³; bao 80 pound = 0,6 ft³).

Các kích thước tấm và diện tích chiếm chỗ thường gặp

Công việc bê tông thường theo các kích thước tiêu chuẩn. Biết chúng có ích cho việc lập ngân sách sơ bộ:

Sàn nhà xe (2 ô tô): 400 ft² (20×20). Ở 4 inch: 4,94 yd³. Ở 6 inch: 7,4 yd³.

Lối xe vào (dài một thân xe): 18 × 10 ft = 180 ft². Ở 4 inch: 2,22 yd³. Ở 6 inch: 3,33 yd³.

Lối xe vào (rộng hai xe, dài 20 ft): 20 × 20 = 400 ft². Ở 4 inch: 4,94 yd³.

Sân tiêu chuẩn: 12 × 12 = 144 ft². Ở 4 inch: 1,78 yd³.

Sân lớn để tiếp khách: 20 × 30 = 600 ft². Ở 4 inch: 7,4 yd³.

Vỉa hè: 50 foot dài × rộng 4 ft = 200 ft². Ở 4 inch: 2,47 yd³.

Sàn nhà kho: 12 × 16 = 192 ft². Ở 4 inch: 2,37 yd³.

Thể tích tấm theo yard khối, theo kích thước và chiều dày

Bê tông là công việc duy nhất trên trang web này mà diện tích chỉ là một nửa câu trả lời. Bê tông thương phẩm đặt theo yard khối, nên bạn cần cả diện tích lẫn chiều dày. Phép đổi là lấy diện tích tính bằng foot vuông nhân chiều dày tính bằng foot rồi chia 27 — vì một yard khối là 3 × 3 × 3 ft.

Chiều dày do thứ mà tấm phải chịu quyết định. Bốn inch là tiêu chuẩn cho sân, lối đi bộ hay nền nhà kho. Sáu inch phổ biến cho lối xe vào, mọi chỗ đỗ xe hoặc tấm chịu tải tập trung. Từ 4 lên 6 inch là thêm 50% bê tông trên cùng một diện tích chiếm chỗ, và đó là đòn bẩy chi phí lớn nhất của một tấm sàn.

Ví dụ tính thử — sân 20 × 20 ft dày 4 inch. Diện tích 400 ft². Chiều dày 4 ÷ 12 = 0,333 ft. Thể tích 400 × 0,333 ÷ 27 = 4,94 yard khối. Ở 6 inch, cũng cái sân ấy cần 7,41 yard khối.

Hãy đặt dư so với con số phép tính đưa ra. Nền bên dưới không bao giờ phẳng tuyệt đối và các chỗ trũng lặng lẽ nuốt bê tông — phần lớn đội thợ cộng 5 đến 10% với tấm đổ trên nền đã chuẩn bị, và nhiều hơn với nền thô. Hết bê tông giữa chừng buổi đổ là kết cục tệ nhất có thể: bạn nhận một mạch ngừng ngay giữa tấm, sẽ thấy mãi mãi và sẽ luôn yếu.

Bê tông thương phẩm thường bán theo bội số một phần tư yard và tính phụ phí xe nhỏ dưới khoảng một yard; nên đơn 4,94 yard trên thực tế thành 5,25 hoặc 5,5 yard. Khi đặt, hãy xác nhận bội số với trạm trộn và nếu được thì dời buổi đổ sang buổi sáng — bê tông đặt trong cái nóng buổi chiều cho ít thời gian thi công hơn nhiều.

Thể tích bê tông tính bằng yard khối theo kích thước tấm, ở chiều dày bốn và sáu inch
Kích thước tấmDiện tíchDày 4 inDày 6 in
10 × 10 ft100 ft²1,23 yd³1,85 yd³
12 × 12 ft144 ft²1,78 yd³2,67 yd³
12 × 20 ft240 ft²2,96 yd³4,44 yd³
20 × 20 ft400 ft²4,94 yd³7,41 yd³
24 × 24 ft576 ft²7,11 yd³10,67 yd³
30 × 40 ft1.200 ft²14,81 yd³22,22 yd³

Bê tông thật ra giá bao nhiêu

Giá bê tông thương phẩm thay đổi theo vùng và theo phụ gia:

Bê tông 3.000 PSI tiêu chuẩn: 130–180 $ mỗi yard khối (trung bình 2024, giao tới công trình).

4.000 PSI (lối xe vào, kết cấu): 145–200 $ mỗi yard khối.

5.000 PSI (công trình thương mại, tải cao): 170–225 $ mỗi yard khối.

Chi phí cộng thêm mỗi yard: sợi gia cường (8–15 $ mỗi yard), chất tạo màu (35–75 $ mỗi yard), phụ gia đông kết nhanh cho thời tiết lạnh (15–25 $ mỗi yard), phụ gia chậm đông kết cho thời tiết nóng (8–15 $ mỗi yard).

Phí vận chuyển: 50–200 $ mỗi lần giao, thường kèm mức yard tối thiểu (thường 3–5 yard).

Tổng chi phí trọn gói (vật liệu + công + hoàn thiện bề mặt): 4–8 $ mỗi ft² với bê tông trơn, 8–15 $ với bê tông in hoa văn hoặc có màu, 15–25 $ với các loại hoàn thiện trang trí.

Tấm sàn không phải thứ duy nhất bạn đặt theo thể tích

Số yard khối ở trên mua được bê tông. Một tấm sàn còn đứng trên một thứ và được ngăn với đất bằng một thứ khác; cả hai đều là đại lượng bạn phải đặt — một theo thể tích giống bê tông, một theo diện tích.

Lớp nền lu lèn là thứ tính theo thể tích, và nó có một lối tắt đáng nhớ: ở cùng diện tích và cùng chiều dày, con số đúng bằng con số của bê tông. Sân 20 × 30 ft dày 4 in ở trên là 7,4 yard khối bê tông, và lớp nền đá dăm 4 in bên dưới nó cũng là 7,4 yard khối đá. Cùng diện tích, cùng chiều dày, cùng thể tích. Thứ thay đổi là phần đào; giờ nó phải xuống 8 in dưới cao độ hoàn thiện chứ không phải 4, và đó là 14,8 yard khối đất phải chuyển đi.

Màng chắn hơi ẩm là thứ tính theo diện tích, và đó là chỗ duy nhất mà diện tích tấm không đủ để làm một con số vật tư. Màng được chồng mí ở các mối nối và vén lên ở mép; nghĩa là tấm 600 ft² cần nhiều hơn 600 ft² màng khá nhiều. Hãy mua theo khổ cuộn chứ không theo tấm, và kiểm tra độ chồng mí mà nhà sản xuất quy định thay vì đoán.

Đặt màng chắn hơi ẩm ở đâu là một quyết định thật, không phải chi tiết vặt. Ngay dưới tấm, nó chặn hơi ẩm từ đất bốc lên qua bê tông, và điều đó rất quan trọng nếu sau này bên trên có thứ nhạy với ẩm — sàn gỗ, keo dán hay lớp phủ. Với một cái sân ngoài trời không có gì bên trên, có thể bỏ qua. Thêm vào sau là không thể nếu không phá tấm.

Không điều nào ở trên làm đổi diện tích. Thứ đổi là một phép đo duy nhất ấy phải sinh ra bao nhiêu đại lượng khác nhau, và với một tấm sàn thì con số đó là ba: bê tông theo thể tích, lớp nền theo thể tích, và màng chắn hơi ẩm theo diện tích cộng một khoản dự phòng mà diện tích không nói cho bạn.

Đào sâu thêm một inch là thêm một phần tư lượng bê tông

Bê tông được đặt hàng dựa trên một chiều sâu mà bạn chưa chứng minh được trước khi nó vào vị trí. Mọi vật liệu khác trên trang web này mua theo một bề mặt bạn đo được; thứ này mua theo một cái hố, và hố thì rất dễ lệch về phía đắt tiền.

Số học tàn nhẫn, vì diện tích thì lớn còn chiều sâu thì nhỏ. Sân 20 × 30 ft ở trên là 600 ft², tức 7,41 yard khối ở 4 in. Đào sâu hơn thiết kế một inch, cũng tấm ấy cần 9,26 yard khối — một inch dôi ra đó là 50 foot khối, tức 1,85 yard khối, đúng 25% bê tông thêm. Nửa inch là 12,5%. Hai inch là thêm một nửa nữa.

Và chúng cũng không bù trừ nhau. Một nền thấp một inch ở góc này và cao một inch ở góc kia không triệt tiêu: chỗ cao làm mỏng tấm đúng ngay nơi không nhìn thấy, còn chỗ thấp thì nuốt bê tông. Cả hai đều là khuyết tật, và chỉ một trong hai hiện lên trên hóa đơn.

Đó là lý do phải kiểm tra chiều sâu trên khắp tấm trước khi đặt xe, chứ không phải vào ngày đổ. Căng dây hoặc chiếu laser qua phần đào ở vài điểm, đo xuống tới nền, và sửa chỗ cao chỗ thấp bằng cách chỉnh lớp nền lu lèn chứ không phải bằng cách đổ thêm bê tông. Vật liệu nền chỉ là một phần nhỏ của giá bê tông, và nó chính là lớp được thiết kế để hấp thụ dung sai.

Hãy đặt theo chiều sâu đo được, và nhớ khoảng chênh khi xe tới. Hết bê tông giữa buổi đổ còn tệ hơn mọi đơn đặt dư, vì mạch ngừng giữa tấm là vĩnh viễn — và đó cũng là lý do lời khuyên thường gặp là cộng một khoản dự phòng có cân nhắc lên trên thể tích đã tính, thay vì tin vào phần đào tới từng inch cuối.

Ở Việt Nam bê tông đặt theo mét khối

Mọi thể tích trên trang này viết theo yard khối, vì dữ liệu nguồn là từ thị trường Mỹ. Ở Việt Nam bê tông thương phẩm đặt theo mét khối và sức chứa xe bồn cũng nói bằng mét khối. Phép đổi là chính xác: 1 yard khối = 0,764554857984 m³.

Quy đổi các thể tích chính trên trang này: 4,94 yd³ là 3,78 m³; 7,41 yd³ là 5,67 m³; 14,81 yd³ là 11,32 m³ và 22,22 yd³ là 16,99 m³. Về phía diện tích, 400 ft² là 37,16 m², 600 ft² là 55,74 m² và 1.200 ft² là 111,48 m².

Chiều dày cũng nói bằng hệ mét: 4 inch là 10,16 cm và 6 inch là 15,24 cm, và ở Việt Nam tấm thường được thiết kế 10 cm và 15 cm. Phép tính theo hệ mét làm trực tiếp được và bỏ luôn bước chia 27: thể tích (m³) = diện tích (m²) × chiều dày (m). Một cái sân 55,74 m² ở 10 cm là 5,57 m³ — rất gần với 5,67 m³ của 7,41 yard khối, chênh lệch nhỏ đến từ việc 4 inch và 10 cm không hoàn toàn bằng nhau.

Cấp bê tông cũng viết khác. Thay cho các trị số PSI của Mỹ, ở Việt Nam người ta nói mác bê tông theo kg/cm²: 3.000 PSI tương đương khoảng 211 kg/cm², tức nằm giữa mác 200 và mác 250; 4.000 PSI khoảng 281 kg/cm², gần mác 300; 5.000 PSI khoảng 352 kg/cm², gần mác 350. Đây là các quy đổi xấp xỉ; mác nào là bắt buộc thì do hồ sơ thiết kế kết cấu quyết định, không phải trang này.

Pro tips

Lu lèn lớp nền

Lớp nền đá dăm lu lèn chưa đủ sẽ làm bê tông lún không đều. Hãy lu từng lớp 2 inch trước khi đổ.

Cho thêm cốt thép

Với mọi tấm trên 100 ft², lưới thép hoặc thép gân là quan trọng. Nó chống nứt và kéo dài tuổi thọ tấm.

Tính trước mạch co ngót

Mạch co ngót cắt cách nhau 8–12 ft ngăn nứt ngẫu nhiên. Hãy định vị trí trước khi đổ.

Tính đến thời tiết

Đừng đổ bê tông không phụ gia dưới 4°C hoặc trên 32°C. Trời nóng cần phụ gia chậm đông kết, trời lạnh cần phụ gia đông kết nhanh.

Frequently asked

Tính bê tông cho một tấm sàn từ foot vuông thế nào?+
Nhân chiều dài với chiều rộng để ra diện tích tính bằng foot vuông, rồi nhân với chiều dày tính bằng foot và chia 27 để ra yard khối. Một cái sân 400 foot vuông dày 4 inch cần 4,94 yard khối.
Đổi foot vuông bê tông sang yard thế nào?+
Foot vuông × chiều dày tính bằng foot ÷ 27. Bốn inch là 0,333 ft, nên 400 foot vuông thành 400 × 0,333 ÷ 27 = 4,94 yard khối. Sáu inch nâng con số đó lên 7,41 trên cùng diện tích chiếm chỗ.
Tôi nên đặt dư bao nhiêu bê tông?+
Khoảng mười phần trăm. Nền bên dưới không bao giờ phẳng tuyệt đối và một tấm sàn luôn ăn nhiều hơn con số số học của nó. Hết giữa buổi đổ nghĩa là một mạch ngừng, và điều đó đắt hơn nửa yard dư rất nhiều.
Tính bê tông cho một tấm sàn thế nào?+
Nhân chiều dài × chiều rộng × chiều dày tính bằng inch, chia cho 12 (để đổi chiều dày ra foot), rồi chia cho 27 (để đổi foot khối ra yard khối). Sân 20 × 30 ft ở 4 inch: (20 × 30 × 4) ÷ 12 ÷ 27 = 7,4 yd³. Đặt dư 10%: 8 yd³.
Tấm sàn nhà xe 20x20 cần bao nhiêu yard khối?+
20 × 20 = 400 ft². Ở chiều dày 4 inch: 4,94 yd³. Ở 6 inch: 7,4 yd³. Phần lớn quy chuẩn nhà xe hiện đại yêu cầu tối thiểu 4 inch. Dùng nặng (xe lớn, xưởng): 6 inch.
Sân 12x12 cần bao nhiêu bê tông?+
144 ft² ở chiều dày 4 inch: 1,78 yd³. Hãy làm tròn lên 2 yd³ khi đặt. Ở khoảng 160 $ mỗi yard khối giao tới công trình, đó là 320 $ chỉ riêng bê tông; cộng 50–150 $ vận chuyển.
Bê tông nên dày bao nhiêu?+
Sân: 4 inch. Lối xe vào (ô tô con): 4–6 inch. Lối xe vào (xe lớn, xe tải): 6–8 inch. Sàn nhà xe: thường 4 inch, 6 inch cho xưởng. Vỉa hè: 4 inch. Dưới móng: 8–12 inch (tùy tải và nền đất).
Bê tông bao nhiêu một foot vuông?+
Bê tông trơn, trọn gói: 4–8 $ mỗi ft². Có cốt thép (thép hoặc lưới): cộng 1–2 $ mỗi ft². In hoa văn hoặc có màu: 8–15 $ mỗi ft². Bê tông trang trí: 15–25 $ mỗi ft². Chi phí thay đổi theo vùng — biến số lớn nhất là tiền công.
Một yard khối bằng bao nhiêu bao bê tông?+
Bao 60 pound (mỗi bao 0,45 ft³): 60 bao mỗi yard khối. Bao 80 pound (mỗi bao 0,6 ft³): 45 bao mỗi yard khối. Với mọi công việc vượt 1 yard khối (khoảng 90 bao), giao bê tông thương phẩm rẻ hơn nhiều và tiết kiệm rất nhiều sức.
Bê tông bao lâu thì cứng?+
Đông kết ban đầu: 24–48 giờ (đừng bước lên). Đạt 50% cường độ: 7 ngày. Đạt 90%: 28 ngày. Bảo dưỡng hoàn toàn: 60–90 ngày. Người đi lại nhẹ sau 3–4 ngày, xe chạy sớm nhất sau 7 ngày.
Dưới tấm bê tông cần bao nhiêu đá dăm?+
Ở cùng diện tích và cùng chiều sâu, thể tích đúng bằng thể tích bê tông. Sân 20 nhân 30 ft ở 4 in là 7,4 yard khối bê tông, nên lớp nền lu lèn 4 in bên dưới cũng là 7,4 yard khối đá. Thứ thay đổi là phần đào: giờ nó phải xuống 8 in dưới cao độ hoàn thiện chứ không phải 4, và đó là 14,8 yard khối đất đào.
Nếu tôi đào sâu hơn thiết kế thì sao?+
Bạn trả bằng bê tông. Tấm 20 nhân 30 ft ở 4 in là 7,41 yard khối; đào sâu thêm một inch thì cần 9,26 — một inch dôi ra đó là 50 foot khối, tức 1,85 yard khối, nhiều hơn 25%. Nửa inch là 12,5%. Chỗ cao và chỗ thấp cũng không bù trừ: chỗ cao làm mỏng tấm ngay nơi không nhìn thấy. Hãy sửa cao độ trước khi đặt xe, bằng lớp nền lu lèn — thứ chỉ đáng một phần nhỏ giá bê tông.