Công cụ tính diện tích tường ngoài
Tính diện tích tường ngoài của một ngôi nhà để ốp, sơn hay cách nhiệt. Nhân chu vi với chiều cao tường, cộng các tam giác đầu hồi, rồi chỉ trừ những khoảng mở lớn. Một ngôi nhà 3.000 foot vuông một tầng có khoảng 2.000 foot vuông tường ngoài; hai tầng thì 2.800 tới 3.100 — tường cao hơn bù thừa cho diện tích chiếm chỗ nhỏ đi.

Công cụ tính tường ngoài

Tường cộng đầu hồi cộng cửa sổ mái
Với một ngôi nhà hình chữ nhật một tầng, diện tích tường ngoài = chu vi × chiều cao tường. Một ngôi nhà 40 × 30 ft với tường 9 ft có chu vi 140 ft; 140 × 9 ft = 1.260 ft² tường.
Với mái dốc, hãy cộng các tam giác đầu hồi. Một đầu hồi rộng 30 ft trên mái 7/12 có chiều cao đỉnh (30 ÷ 2) × (7 ÷ 12) = 8,75 ft. Diện tích tam giác = (30 × 8,75) ÷ 2 = 131 ft² mỗi đầu hồi. Hai đầu hồi = cộng thêm 262 ft².
Cửa sổ mái, phần lồi cửa sổ và tháp nhỏ được đo riêng như các mảng tường phụ. Phần trần mái đua không được ốp nhưng vẫn tính nếu bạn sơn.
Trừ những gì
Với tấm ốp và vữa trát ngoài, hãy trừ cửa nhà xe và mọi khoảng mở lớn hơn 25 ft². Với sơn, hãy trừ tất cả các khoảng cửa đi và cửa sổ (bạn chỉ sơn phần nẹp quanh chúng, và phần đó tính riêng theo foot dài).
Cửa nhà xe đôi tiêu chuẩn là 16 × 7 = 112 ft². Cửa sổ tiêu chuẩn là 3 × 5 = 15 ft². Một ngôi nhà một tầng 2.000 ft² thông thường có nhà xe sẽ có 100–150 ft² khoảng mở để trừ.
“Diện tích mặt ngoài” thật ra nghĩa là gì
Diện tích mặt ngoài là diện tích bề mặt của tất cả các tường ngoài của một công trình — khác với diện tích nhà (không gian ở bên trong) và khác với diện tích ốp (đã trừ cửa sổ và cửa đi). Con số đúng tùy vào bạn đang đo cho việc gì.
Để đặt tấm ốp: chu vi × chiều cao tường, trừ các khoảng cửa sổ và cửa đi lớn.
Để sơn ngoài trời: chu vi × chiều cao tường, trừ cửa sổ và cửa đi lớn hơn 10 ft².
Để cách nhiệt: chu vi × chiều cao tường, chỉ trừ diện tích cửa sổ (cách nhiệt vòng quanh khuôn cửa).
Để vệ sinh và rửa áp lực: chu vi × chiều cao tường, tính hết mọi thứ.
Để hình dung mặt đứng: chu vi tổng × chiều cao tường, tính cả mọi chi tiết (kích thước thị giác).
Ví dụ tính thử: một ngôi nhà hai tầng 40 × 30 ft có chu vi 140 ft × tổng chiều cao 16 ft = 2.240 ft² tường ngoài tổng. Cộng các tam giác đầu hồi (2 × 90 ft² = 180 ft²). Tổng mặt ngoài = 2.420 ft².
Số tầng, mái đua và phép tính đầu hồi
Các hình dạng nhà khác nhau có diện tích mặt ngoài rất khác nhau, ngay cả khi cùng một mặt bằng:
Một tầng (diện tích chiếm chỗ 1.500 ft²): chu vi (150 ft) × tường 8 ft = 1.200 ft², cộng 2 đầu hồi (khoảng 180 ft²) = 1.380 ft² mặt ngoài.
Hai tầng (cũng diện tích chiếm chỗ 1.500 ft²): chu vi (150 ft) × tổng chiều cao 16 ft = 2.400 ft², cộng 2 đầu hồi = 2.580 ft² mặt ngoài.
Nhà lệch tầng: thường nhiều hơn khoảng 70% diện tích mặt ngoài so với một ngôi nhà hai tầng tương đương.
Nhà một tầng rưỡi có cửa sổ mái: cộng 50–100 ft² cho mỗi cửa sổ mái.
Nhà có hiên có mái, nhà xe liền kề và phần cơi nới đều có thêm diện tích tường ngoài cho từng phần liền kề đó.
Mái đua và phần đua hồi cộng thêm khoảng 10% diện tích bề mặt ngoài trên một mái nhà ở thông thường. Thiết kế tối giản hiện đại không có mái đua (hoặc nhà mái bằng) thì ít hơn.
Diện tích tường ngoài theo diện tích chiếm chỗ và số tầng
Diện tích tường ngoài là chu vi nhân chiều cao tường, và điều làm người ta bất ngờ là nó gần như không liên quan gì tới diện tích sàn của ngôi nhà. Một ngôi nhà dài và hẹp có nhiều tường ngoài hơn hẳn một ngôi nhà vuông cùng diện tích, vì chu vi tăng theo hình dạng chứ không chỉ theo kích thước.
Lấy một diện tích chiếm chỗ 1.200 ft². Xây thành 30 × 40 ft thì chu vi là 140 ft. Xây thành 20 × 60 ft — vẫn 1.200 ft² ấy — thì chu vi là 160 ft; tức nhiều hơn 14% tấm ốp, sơn và màng chống thấm cho cùng một cỡ nhà. Một mặt bằng gọn thì ốp rẻ hơn; đó là lý do chủ đầu tư thích nó.
Chiều cao tường mỗi tầng thường là 9 ft khi tính cả khung và kết cấu sàn, nên một ngôi nhà hai tầng cao khoảng 18 ft từ nền lên xà đỡ mái. Bảng này dùng 9 ft mỗi tầng. Hãy cộng các đầu hồi riêng: chúng là tam giác, không phải một phần của diện tích tường chữ nhật.
Ví dụ tính thử — một ngôi nhà hai tầng 36 × 50 ft. Chu vi là 2 × (36 + 50) = 172 ft. Ở chiều cao tường 18 ft, đó là 3.096 ft² tường ngoài tổng. Trừ các khoảng mở (21 ft² mỗi cửa đi, 15 ft² mỗi cửa sổ), rồi cộng hai đầu hồi; bạn có con số thật để đặt hàng.
Hãy đo ở tầm mặt đất, đi vòng phần móng với thước dây và ghi từng mặt riêng thay vì cho rằng ngôi nhà là một hình chữ nhật hoàn hảo. Phần nhô, phần lồi cửa sổ và nhà xe liền kề đều làm đổi chu vi; một nhà xe chung tường với ngôi nhà có ít hơn một mặt ngoài so với những gì bạn đếm từ bên ngoài.
| Diện tích chiếm chỗ | Diện tích sàn | Chu vi | 1 tầng | 2 tầng |
|---|---|---|---|---|
| 30 × 40 ft | 1.200 ft² | 140 ft | 1.260 ft² | 2.520 ft² |
| 30 × 50 ft | 1.500 ft² | 160 ft | 1.440 ft² | 2.880 ft² |
| 36 × 50 ft | 1.800 ft² | 172 ft | 1.548 ft² | 3.096 ft² |
| 40 × 50 ft | 2.000 ft² | 180 ft | 1.620 ft² | 3.240 ft² |
| 40 × 60 ft | 2.400 ft² | 200 ft | 1.800 ft² | 3.600 ft² |
Sơn, rửa và bảo vệ bên ngoài
Mỗi công việc ngoài trời có nhu cầu foot vuông khác nhau:
Sơn ngoài trời: 1 gallon phủ khoảng 275 ft² mỗi lớp trên bề mặt phẳng, khoảng 200 ft² trên bề mặt thô hoặc có vân. Hai lớp cho sơn mới, một lớp khi sơn lại cùng màu. Mặt ngoài 2.400 ft²: 2.400 × 2 ÷ 275 = 17,5 gallon. Hãy mua 18–20 gallon.
Dịch vụ rửa áp lực: 0,10–0,40 $ mỗi ft² tùy có xử lý rêu mốc và vết bẩn hay không. Nhà 2.400 ft²: 240–960 $.
Rửa sân và lối đi bộ: thường tính giá riêng, 0,20–0,50 $ mỗi ft².
Chất bảo vệ gỗ ngoài trời (sàn, hàng rào, cửa): 1 gallon phủ khoảng 150–250 ft² trên gỗ thô. Làm lại mỗi 2–3 năm.
Hóa chất rửa nhà (dung dịch natri hypoclorit để trị rêu mốc): 20–40 $ mỗi gallon, phủ khoảng 300 ft² khi phun.
Trần mái đua và ván diềm không phải một phần diện tích tường
Diện tích mặt ngoài thường nói về tường, và một đơn đặt tấm ốp chỉ dựng từ diện tích tường sẽ thiếu ở đúng hai chỗ — cả hai đều nằm dưới mái chứ không nằm trên tường.
Trần mái đua là mặt dưới của phần mái nhô ra, và nó là một diện tích: chiều dài mái đua × chiều sâu phần nhô. Trên một ngôi nhà 40 × 30 ft có phần nhô 2 ft dọc hai mặt dài, đó là 2 × 40 × 2 = 160 ft² trần mái đua. Đó là một đơn đặt vật liệu thật — thường là tấm có lỗ thông hơi — và nó không hề xuất hiện trong phép tính tường vì nó nằm ngang.
Ván diềm là tấm ván che đầu các xà gồ dọc theo chính mép ấy, và nó hoàn toàn không phải một diện tích — nó mua theo foot dài. Cũng ngôi nhà đó cần 2 × 40 = 80 foot dài ván diềm. Nói nó bằng foot vuông là một lỗi phạm trù, cho ra một con số vô nghĩa.
Đầu hồi thêm phần thứ ba. Phần nhô chạy dọc mép dốc của mái gọi là phần đua hồi, và trần mái đua ở đó chạy theo độ dốc chứ không nằm ngang; nghĩa là chiều dài của nó là chiều dài xà gồ chứ không phải bề rộng tường — hệ số độ dốc mà phép tính mái dùng cũng áp dụng ở đây.
Quy tắc thực dụng khi viết phạm vi công việc cho mặt ngoài: tường tính bằng foot vuông, trần mái đua tính bằng foot vuông, ván diềm và các nẹp tính bằng foot dài, và mỗi thứ tính riêng. Ba con số, ba đơn hàng, và không con số nào thay được con số kia.
Ở Việt Nam mặt ngoài tính giá theo mét vuông
Mọi diện tích trên trang này viết bằng foot vuông và định mức sơn viết bằng gallon. Ở Việt Nam, các công việc mặt ngoài — sơn ngoài trời, trát, ốp — được tính giá theo mét vuông, và giàn giáo cũng tính theo mét vuông. Phép đổi là chính xác: 1 ft² = 0,09290304 m².
Quy đổi các con số chính trong bảng: 1.260 ft² là 117,06 m²; 1.548 ft² là 143,81 m²; 2.520 ft² là 234,12 m²; 3.096 ft² là 287,63 m² và 3.600 ft² là 334,45 m². Chu vi cũng đổi sang mét: 140 ft là 42,67 m, 172 ft là 52,43 m và 200 ft là 60,96 m.
Định mức sơn đổi cả hai đơn vị cùng lúc. 275 ft² mỗi gallon là 6,75 m² mỗi lít — thấp hơn rõ rệt so với 8,59 m² mỗi lít cho sơn trong nhà, vì bề mặt ngoài xốp hơn. Hộp sơn ngoài trời bán ở Việt Nam in định mức theo mét vuông; hãy tự tính rồi đối chiếu với nhãn.
Một lưu ý: ở Việt Nam, báo giá sơn và trát mặt ngoài thường tính trên diện tích mặt đứng tổng và không trừ các khoảng mở nhỏ hơn một cỡ nhất định. Hãy hỏi khoảng mở nào được trừ trước khi nhận báo giá — đó đúng là câu hỏi trong phần “trừ những gì” ở trên, chỉ khác đơn vị và tên gọi.
Pro tips
Đo từng bức tường như một hình chữ nhật
Với nhà lệch tầng, đừng nhân chu vi với một chiều cao duy nhất. Hãy đi vòng phần móng, đo chiều dài từng bức tường, rồi nhân mỗi bức với chiều cao thật của nó.
Đừng quên ống khói
Một hộp ống khói đã ốp hoặc sơn thêm 4 mặt × chiều cao. Một hộp ống khói 4 ft × 4 ft cao 8 ft thêm 128 ft².
Đặt tấm ốp theo square
Tấm ốp mặt ngoài bán theo “square” (100 ft²). Một bức tường 1.260 ft² cần 12,6 square + hao hụt = ít nhất 14 square.
Trát ngoài và ốp đá cần lớp nền
Ước tính định mức vữa trát ngoài giả định diện tích đã được đóng lưới và chuẩn bị. Đá ốp còn thêm một hạng mục viên góc (đếm theo foot dài góc lồi chứ không theo foot vuông).