Các bước, theo thứ tự
Bản rút gọn — mỗi bước được giải thích đầy đủ ở dưới.
- Đo diện tích chiếm đất của công trình
Đo chiều dài và chiều rộng ngôi nhà ở tầm mặt đất, tính cả phần mái đua, rồi nhân lại. Một diện tích chiếm đất 40 nhân 40 ft là 1.600 foot vuông. Đó là phần phẳng mà mái phủ lên, không phải diện tích của chính cái mái.
- Tìm độ dốc mái
Ở Mỹ, độ dốc được viết là độ dâng trên độ chạy ngang; ví dụ 6/12 nghĩa là mái dâng 6 inch trên mỗi 12 inch chạy ngang — ở Việt Nam cùng độ dốc ấy được gọi là 50%. Hãy đo trên một xà gồ trong gác mái bằng thước thủy và thước dây, hoặc từ phía tường đầu hồi bằng thang.
- Áp hệ số độ dốc
Nhân diện tích chiếm đất với hệ số của độ dốc nhà bạn. Độ dốc 50% (6/12) có hệ số 1,118; nên diện tích chiếm đất 1.600 foot vuông thành 1.789 foot vuông bề mặt mái thật.
- Đổi ra square và cộng hao hụt
Chia cho 100 để ra square: 1.789 thành 17,89 square. Cộng 10% với mái hai dốc đơn giản, 15% với mái bốn dốc và mái có khe, rồi làm tròn lên square nguyên.
- Đổi square ra số bó
Ngói ba tab và ngói kiến trúc tiêu chuẩn là ba bó mỗi square. Hai mươi square cần 60 bó. Hãy xem bao bì; một số ngói dày và ngói thiết kế đi bốn hoặc năm bó mỗi square.
Trả lời ngắn
Một square mái bằng 100 foot vuông, tức 9,29 m². Đó không phải một đơn vị hình học mà là thói quen của ngành cung ứng; nó tồn tại vì ngói, màng lót và nhân công đều được tính giá theo từng lát trăm foot vuông.
Để đổi: square = diện tích mái tính bằng foot vuông ÷ 100. Chiều ngược lại: foot vuông = square × 100. Một mái 24 square nghĩa là 2.400 foot vuông, tức 222,97 m² bề mặt mái.
Thứ làm người ta nhầm không phải phép đổi mà là bạn chia diện tích nào. Square đo bề mặt mái nghiêng chứ không đo diện tích chiếm đất của ngôi nhà bên dưới. Với mọi thứ dốc hơn mặt phẳng, mái lớn hơn công trình nó che.

Vì sao diện tích chiếm đất không phải diện tích mái
Mái là một mặt dốc, và càng dốc thì càng có nhiều bề mặt trên cùng một diện tích chiếm đất. Đo ngôi nhà từ mặt đất rồi gọi đó là diện tích mái là lỗi đơn lẻ hay gặp nhất trong việc lập dự toán, và nó luôn khiến đặt thiếu.
Phần hiệu chỉnh là hệ số độ dốc, đến thẳng từ định lý Pythagoras. Với một độ dốc cho theo độ dâng trên 12, hệ số là căn bậc hai của một cộng bình phương của độ dâng chia mười hai. Với mái dốc 50% (6/12), nó ra 1,118; nghĩa là bề mặt lớn hơn diện tích chiếm đất 11,8%.
Đó không phải sai lệch làm tròn. Trên một diện tích chiếm đất 1.600 foot vuông (148,64 m²), chênh lệch giữa việc coi mái là phẳng và việc áp đúng độ dốc 50% là 189 foot vuông, tức 17,56 m² — gần hai square ngói tròn. Ở độ dốc 100% (12/12), mái lớn hơn diện tích chiếm đất 41%.
Hãy tính cả phần mái đua vào số đo diện tích chiếm đất. Mái đua thường nhô ra khỏi tường 12–24 inch, tức 30–60 cm, và phần đó cũng được lợp như mọi chỗ khác. Đo tới tường thay vì tới mép mái sẽ lặng lẽ xóa một dải mái ở mỗi cạnh.
| Độ dốc | Hệ số | Diện tích mái | Square |
|---|---|---|---|
| 3/12 (25%) | 1,031 | 1.649 ft² (153,20 m²) | 16,5 |
| 4/12 (33%) | 1,054 | 1.687 ft² (156,73 m²) | 16,9 |
| 5/12 (42%) | 1,083 | 1.733 ft² (161,00 m²) | 17,3 |
| 6/12 (50%) | 1,118 | 1.789 ft² (166,20 m²) | 17,9 |
| 7/12 (58%) | 1,158 | 1.852 ft² (172,06 m²) | 18,5 |
| 8/12 (67%) | 1,202 | 1.923 ft² (178,65 m²) | 19,2 |
| 10/12 (83%) | 1,302 | 2.083 ft² (193,52 m²) | 20,8 |
| 12/12 (100%) | 1,414 | 2.263 ft² (210,24 m²) | 22,6 |

Ví dụ tính thử: một ngôi nhà 40 nhân 40 ở độ dốc 50%
Hãy hình dung một mái hai dốc đơn giản ở độ dốc 50% (6/12), trên một diện tích chiếm đất 40 nhân 40 ft đo tới mép mái.
Diện tích chiếm đất là 40 × 40 = 1.600 foot vuông. Áp hệ số cho độ dốc 50%: 1.600 × 1,118 = 1.789 foot vuông, tức 166,20 m² bề mặt mái. Chia cho 100; cái mái là 17,89 square.
Bây giờ cộng hao hụt. Một mái hai dốc phẳng với hai mặt chữ nhật là trường hợp dễ nhất, nên 10% là đủ: 1.789 × 1,10 = 1.968 foot vuông, 182,83 m², tức 19,68 square. Hãy làm tròn lên 20 square, vì nhà cung cấp bán theo bó nguyên và bạn muốn phần dư nằm trên xe tải chứ không nằm ở một chuyến giao thứ hai.
Hai mươi square, ở ba bó mỗi square, là 60 bó. Màng lót tính riêng: một cuộn lót tổng hợp thường phủ 10 square, tức 1.000 foot vuông; cái mái này ăn hai cuộn. Giấy dầu 15 pound phủ khoảng bốn square mỗi cuộn, tức năm cuộn cho cùng công việc.
Một phép kiểm đáng làm trước khi đặt: nhân ngược lại. Sáu mươi bó ở 33,3 foot vuông mỗi bó là 1.998 foot vuông, thoải mái trên mức 1.789 mà cái mái thật sự cần, và phần chênh được hấp thụ bởi hàng khởi đầu, ngói úp nóc và các nhát cắt.
Square luôn là bề mặt nghiêng. Nếu một con số đến từ hình chiếu bằng, từ một phép đo vệ tinh hay từ một cuộn thước dưới đất thì đó là diện tích chiếm đất và vẫn cần áp hệ số độ dốc.

Mức hao hụt và phần dư thật ra đi đâu
Với mái, hao hụt không phải sự đổ vỡ. Đó là vật liệu bị ăn bởi các nhát cắt ở sống mái, khe mái, mép hồi và các chỗ xuyên mái như ống khói; cộng thêm hàng khởi đầu chạy dọc mép mái và ngói úp nóc chạy dọc nóc, hai thứ mà ở phần lớn công việc được cắt ra từ ngói nguyên.
Một mái hai dốc đơn giản với hai mặt và không có gì khác đi khoảng 10%. Thêm mái bốn dốc, cửa sổ mái, nhiều khe mái hoặc ống khói thì 15% là thực tế. Mái phức tạp với nhiều mặt giao nhau có thể xứng đáng hơn nữa; đó là một quyết định của thợ tại chỗ, không phải một con số để đoán.
Phần tốn kém là các khe mái. Mỗi hàng ngói chạy tới khe mái đều bị cắt xiên, và phần thừa thường quá nhỏ để dùng lại. Hai khe mái dài trên một mái vốn đơn giản có thể tự chúng đẩy hao hụt từ 10% lên 15%.
Hãy đặt trọn công việc trong một chuyến giao. Ngói bitum được nhuộm theo lô như sơn, và một đơn thứ hai đặt sau vài tuần có thể về khác màu thấy rõ — một vấn đề nghiêm trọng trên một cái mái sẽ được nhìn từ ngoài đường suốt 25 năm tới.

Square trong một báo giá và cách đọc báo giá
Vì square là đơn vị tính giá, một báo giá làm mái đọc gần như trọn vẹn bằng square; hiểu các hạng mục cho phép bạn so hai báo giá một cách đàng hoàng.
Hạng mục vật liệu là ngói tính bằng square cộng màng lót tính bằng square. Nhân công cũng thường tính theo square; còn việc tháo dỡ thì tính theo square lớp mái hiện có và theo số lớp — tháo một mái đang có hai lớp tốn khoảng gấp đôi một lớp.
Bên cạnh các square là các hạng mục theo tuyến, đo riêng: ngói úp nóc, nẹp nước, tôn khe mái và dải khởi đầu đều tính theo foot dài, theo thói quen địa phương là mét dài. Nếu một báo giá chỉ cho bạn số square và một con số tổng, hãy hỏi các hạng mục theo tuyến được đếm thế nào; đó là chỗ hai báo giá lệch nhau nhiều nhất.
Khi so báo giá, hãy kiểm tra cả hai cùng làm việc từ một diện tích mái. Một thợ đo độ dốc tại chỗ và một thợ khác lấy diện tích chiếm đất từ ảnh vệ tinh có thể lệch nhau hai square trước cả khi ra giá — và con số rẻ hơn thường là con số sai.
Dưới 4/12, độ dốc không còn chỉ là một hệ số
Ở phần còn lại của trang này, độ dốc là một phép tính: nó cho biết mái lớn hơn diện tích chiếm đất bao nhiêu. Dưới khoảng 4/12, tức độ dốc 33%, nó bắt đầu quyết định cả việc bạn được đặt gì lên trên, và đó là chỗ duy nhất mà mái dốc thoải đắt hơn chứ không rẻ hơn.
Các hệ số làm lộ cái bẫy. Mái 2/12 (17%) chỉ lớn hơn diện tích chiếm đất 1,4%, và 4/12 (33%) là 5,4% — so với 11,8% ở 6/12 (50%). Trên một diện tích chiếm đất 1.600 foot vuông, đó là 1.622 ở 2/12 và 1.687 ở 4/12. Diện tích gần như không nhúc nhích, nên mái dốc thoải trông có vẻ là loại rẻ.
International Residential Code đặt ngưỡng sàn cho ngói bitum ở 2/12 — dưới mức đó thì hoàn toàn không cho phép, vì nước di chuyển quá chậm trên bề mặt và mưa tạt theo gió có thể luồn ngược dưới các mối chồng. Giữa 2/12 và 4/12, ngói được phép nhưng phải có hai lớp màng lót; nghĩa là trên những cái mái mà số ngói hầu như không tăng, lượng vật liệu nằm dưới ngói lại tăng gần gấp đôi.
Đó là sự đảo chiều đáng tính trước. Đi từ 6/12 xuống 2/12 tiết kiệm khoảng 10% diện tích ngói và thêm một lớp lót thứ hai trên toàn bộ mặt mái. Bất cứ thứ gì dưới 2/12 là một nhóm sản phẩm khác — màng chứ không phải ngói — và một nghề khác.
Phiên bản quy chuẩn và sửa đổi địa phương mỗi nơi mỗi khác, và một nhà sản xuất cũng có thể đặt giới hạn chặt hơn quy chuẩn cho chính sản phẩm của họ mà không làm điều đó vô hiệu. Trước khi đặt hàng cho một mái dưới 4/12, hãy xác nhận cả phiên bản quy chuẩn đang có hiệu lực ở nơi bạn ở lẫn hướng dẫn của chính nhà sản xuất.
