Tất cả hướng dẫn
Hướng dẫn·9 phút đọc·Cập nhật tháng 4 năm 2026

Đơn vị và quy đổi diện tích

Thế giới chưa thống nhất một đơn vị diện tích. Mỹ dùng foot vuông; phần lớn thế giới dùng mét vuông; thảm vẫn bán theo yard vuông; đất đai đo bằng mẫu Anh. Đây là phần tra cứu quy đổi đầy đủ cho từng đơn vị, kèm ví dụ.

SqFt
Đối chiếu với ANSI Z765, BOMA và định mức của nhà sản xuất. Xem quy trình biên tập của chúng tôi để biết nguồn, khâu kiểm tra và nhịp cập nhật.
Thước hệ mét và thước hệ Anh đặt cạnh nhau trên một mặt bàn; không có con số đọc được — hướng dẫn đơn vị và quy đổi diện tích.

Năm đơn vị diện tích thường gặp

Năm đơn vị này bao gần hết mọi tình huống. Trong bất động sản quốc tế, thỉnh thoảng bạn còn gặp hecta (ha): 1 hecta = 10.000 m² = 2,471 mẫu Anh. Ở Việt Nam, đất ruộng và đất thổ được nói bằng sào và công; công ở miền Nam là 1.000 m², nên 1 mẫu Anh bằng 4,047 công.

Các đơn vị diện tích, ký hiệu và nơi mỗi đơn vị được dùng
Đơn vịKý hiệuDùng ở đâu
Inch vuôngsq in / in²Gạch, vải, vật nhỏ
Foot vuôngsq ft / ft²Chuẩn ở Mỹ cho phòng, nhà và vật liệu
Yard vuôngsq yd / yd²Thảm (kiểu cũ), một phần việc cảnh quan
Mét vuôngChuẩn quốc tế trong xây dựng, cũng là đơn vị của Việt Nam
Mẫu AnhacDiện tích đất, bất động sản, nông nghiệp

Các hệ số quy đổi (những cái dùng nhiều nhất)

Các phép quy đổi đơn vị diện tích, kèm phép tính và ghi chú
Từ → sangPhép tínhGhi chú
Inch vuông → foot vuông÷ 14412 × 12 = 144
Foot vuông → inch vuông× 144
Foot vuông → yard vuông÷ 93 × 3 = 9
Yard vuông → foot vuông× 9
Foot vuông → mét vuông× 0,09290304Định nghĩa chính xác
Mét vuông → foot vuông× 10,7639Đã làm tròn; giá trị chính xác không kết thúc
Foot vuông → mẫu Anh÷ 43.560
Mẫu Anh → foot vuông× 43.560
Mét vuông → yard vuông× 1,196
Hecta → mẫu Anh× 2,471
Thước gấp mở ra một phần trên nền gỗ trần.
Thước gấp mở ra một phần trên nền gỗ trần.

Foot vuông ↔ mét vuông

1 foot vuông đúng bằng 0,09290304 mét vuông; con số đó là chính xác, vì một foot theo định nghĩa đã là 0,3048 mét từ năm 1959. Chiều ngược lại thì không kết thúc: 1 mét vuông là 10,763910416… foot vuông. Nên hãy nhân foot vuông với 0,09290304, và nhân mét vuông với 10,7639.

Nhẩm nhanh: một mét vuông lớn hơn một yard vuông (9 foot vuông) khoảng 10%. Nên để ước lượng thô, có thể coi 1 m² ≈ 11 foot vuông.

  • ·100 foot vuông ≈ 9,29 m²
  • ·500 foot vuông ≈ 46,45 m²
  • ·1.000 foot vuông ≈ 92,90 m²
  • ·100 m² ≈ 1.076 foot vuông
  • ·500 m² ≈ 5.382 foot vuông

Foot vuông ↔ mẫu Anh

1 mẫu Anh đúng bằng 43.560 foot vuông, tức 4.046,86 m². Con số lạ ấy đến từ phép đo đất trong lịch sử: mẫu Anh ban đầu được định nghĩa là một chain (66 ft) nhân một furlong (660 ft).

  • ·0,10 mẫu Anh = 4.356 foot vuông, 404,69 m² (thửa nhỏ trong đô thị)
  • ·0,25 mẫu Anh = 10.890 foot vuông, 1.011,71 m² — khoảng một công (thửa ngoại ô thường gặp)
  • ·0,50 mẫu Anh = 21.780 foot vuông, 2.023,43 m² (thửa ngoại ô lớn)
  • ·1,00 mẫu Anh = 43.560 foot vuông, 4.046,86 m² = 4,047 công = 0,4047 hecta
  • ·5,00 mẫu Anh = 217.800 foot vuông, 20.234,28 m² = 20,23 công (trang trại nhỏ)

Mẫu Anh không phải một hình cố định. Nó có thể là 100 × 435,6 ft, 209 × 209 ft, 50 × 871 ft hay bất kỳ kích thước nào có tích bằng 43.560.

Mẩu thảm thừa và một viên gạch đặt cạnh nhau trên nền vữa cán.
Mẩu thảm thừa và một viên gạch đặt cạnh nhau trên nền vữa cán.

Inch vuông ↔ foot vuông

1 foot vuông là 144 inch vuông, vì 1 ft = 12 in và 12 × 12 = 144. Để đổi inch vuông sang foot vuông, hãy chia cho 144. Phép đổi này xuất hiện liên tục với kích thước gạch.

Một lỗi hay gặp: nhân các số đo tính bằng inch rồi gọi kết quả là “foot vuông” mà không chia cho 144. Một viên gạch 24 × 18 inch là 432 inch VUÔNG (không phải foot vuông) — tức 3 foot vuông, 0,28 m².

  • ·Gạch 12 × 12 in = 144 in² = 1 ft² = 0,093 m²
  • ·Gạch 18 × 18 in = 324 in² = 2,25 ft² = 0,21 m²
  • ·Gạch 24 × 24 in = 576 in² = 4 ft² = 0,37 m²

Yard vuông (thảm)

Trong lịch sử, thảm được bán theo yard vuông, nhất là trước những năm 1990. Phần lớn nhà cung cấp ở Mỹ nay bán theo foot vuông, nhưng bạn vẫn sẽ gặp yard vuông — nhất là với thảm thương mại và hàng cắt lẻ. Ở Việt Nam thì thảm trải kín sàn bán theo mét vuông.

1 yard vuông = 9 foot vuông. Để đổi foot vuông sang yard vuông, hãy chia cho 9. Một căn phòng 200 foot vuông (18,58 m²) là 22,2 yard vuông thảm.

Cánh đồng đã đo đạc với hàng rào chạy tới đường chân trời.
Cánh đồng đã đo đạc với hàng rào chạy tới đường chân trời.

Quy đổi khi số đo lẫn đơn vị

Nếu bạn lấy một số đo bằng foot và một số đo bằng inch, hãy đổi inch sang foot (hoặc foot sang inch) TRƯỚC KHI nhân.

Ví dụ: một mặt bàn bếp dài 8 ft 6 in × sâu 25 in. Đổi: 8 ft 6 in = 8,5 ft và 25 in = 2,083 ft. Nhân: 8,5 × 2,083 = 17,7 foot vuông, 1,64 m².

Cách sai: 8,5 × 25 = 212,5 (đó là foot vuông nhân inch; một đơn vị lai vô nghĩa). Hãy luôn làm việc trong một đơn vị nhất quán.

Công cụ trên trang chủ nhận foot và inch ở hai ô riêng và tự làm phép đổi. Không cần nhẩm gì cả.

Phép quy đổi hay sai nhất

Có đúng một lỗi ở lĩnh vực này tốn kém hơn tất cả các lỗi khác cộng lại: áp hệ số quy đổi chiều dài cho một diện tích. Một mét là 3,28084 foot, và khi đổi mét vuông người ta với tay lấy 3,28 — rồi ra một con số bằng khoảng một phần ba sự thật.

Hệ số diện tích là bình phương của hệ số chiều dài. Nếu 1 m = 3,28084 ft thì 1 m² = 3,28084² = 10,7639 foot vuông. Cùng quy tắc ấy đúng với mọi cặp: một yard là 3 foot, nên một yard vuông là 3² = 9 foot vuông. Một inch là 1/12 foot, nên một inch vuông là 1/144 foot vuông.

Ví dụ tính thử — một báo giá gạch của châu Âu ghi 45 m² cho một mặt sàn. Nhân với 10,7639 thì bạn ra 484,4 foot vuông. Nếu thay vào đó bạn nhân với 3,28084, bạn ra 147,6; khoảng một phần ba sự thật, và bạn sẽ đặt một phần ba lượng gạch cần có. Lỗi này luôn theo một hướng và luôn ở mức khoảng 3,28 lần.

Phép kiểm mất năm giây. Một mét vuông lớn hơn một yard vuông một chút, và một yard vuông là 9 foot vuông; nên mọi giá trị mét vuông phải đổi ra khoảng mười lần con số đó theo foot vuông. Nếu đáp số của bạn chỉ gấp ba thì bạn đã dùng hệ số chiều dài.

Cái bẫy tương tự cũng có ngay trong hệ Anh. Một foot là mười hai inch, và người ta chia inch vuông cho 12 thay vì 144. Một tấm 30 nhân 24 inch là 720 inch vuông; đó là 5 foot vuông chứ không phải 60. Mỗi lần đổi một diện tích, hãy tự hỏi mình đã bình phương hệ số chưa.

Ê ke cơ khí và thước dây trên mặt bàn của một xưởng.
Ê ke cơ khí và thước dây trên mặt bàn của một xưởng.

Ghi chú quốc tế

Thế giới hệ mét dùng mét vuông cho công trình và hecta cho đất. Vương quốc Anh dùng mét cho công trình mới nhưng vẫn nhắc tới mẫu Anh trong tin rao bất động sản.

Tin rao bất động sản nên dùng đơn vị hợp với thị trường: foot vuông cho Mỹ, mét vuông cho châu Âu và phần lớn châu Á, tsubo cho Nhật Bản (3,3058 m²). Hãy luôn ghi rõ đơn vị để tránh nhầm lẫn. Còn ở Việt Nam, nói rõ mét vuông đó là thông thủy hay tim tường cũng quan trọng ít nhất ngang với chính đơn vị.

Hệ số nào là chính xác và hệ số nào không bao giờ kết thúc

Các bảng quy đổi in ra những con số đã làm tròn, và điều đó giấu đi một chuyện đáng biết: một số hệ số trong đó là định nghĩa chính xác, một số là các số thập phân kéo dài vô hạn. Biết cái nào là cái nào sẽ cho bạn biết khi nào làm tròn là miễn phí và khi nào thì tốn kém.

Mọi quan hệ trong hệ Anh đều chính xác theo định nghĩa — 144 inch vuông trong một foot vuông, 9 foot vuông trong một yard vuông, 43.560 foot vuông trong một mẫu Anh. Không có gì được xấp xỉ ở đó. Bước sang hệ mét cũng chính xác, vì foot đã được định nghĩa đúng bằng 0,3048 mét từ năm 1959: bình phương lên cho đúng 0,09290304 mét vuông mỗi foot vuông, và một mẫu Anh thành đúng 4.046,8564224 mét vuông.

Cái không kết thúc là chiều ngược lại. Một mét vuông là 10,763910416… foot vuông, và một hecta là 2,471053814… mẫu Anh. Đó là nghịch đảo của những con số chính xác, và nghịch đảo của một số chính xác thường không chính xác.

Trên thực tế, điều này chỉ cắn ở những diện tích lớn. Đổi một căn phòng bằng con số 10,7639 đã làm tròn thì sai khoảng 1,4 phần triệu — trên một phòng 200 foot vuông, đó là một phần bốn mươi của một inch vuông, mà không thước dây nào tìm ra được. Đổi 100 mẫu Anh bằng cùng cách thì lệch khoảng 6 foot vuông. Nếu bạn có hệ số chính xác thì hãy dùng nó, và làm tròn kết quả chứ đừng làm tròn hệ số.

Các giá trị này được công bố trong NIST Special Publication 811, tài liệu hướng dẫn về đơn vị SI của Mỹ.

Các hệ số quy đổi diện tích; cái nào là định nghĩa chính xác và cái nào không kết thúc
Phép đổiHệ sốCó chính xác không?
1 ft² → in²144chính xác
1 yd² → ft²9chính xác
1 mẫu Anh → ft²43.560chính xác
1 ft² → m²0,09290304chính xác
1 mẫu Anh → m²4.046,8564224chính xác
1 m² → ft²10,763910416…không
1 hecta → mẫu Anh2,471053814…không

Định nghĩa của foot đã thay đổi, và mẫu Anh thay đổi theo

Mọi phép đổi trên trang này dùng 1 ft = đúng 0,3048 m. Đó không phải lúc nào cũng là foot duy nhất được dùng ở Mỹ, và điều đó là lý do một số giá trị đất cũ không khớp với giá trị mới.

NIST ghi nhận hai định nghĩa. Một đạo luật năm 1866, được diễn đạt lại năm 1893, đặt 1 ft = đúng 1200/3937 m — khoảng 0,3048006096 m — và nó được gọi là US survey foot. Năm 1959, foot được định nghĩa lại là đúng 0,3048 m, tức foot quốc tế; nhưng ngành đo đạc và bản đồ vẫn giữ giá trị cũ. Cả hai đều hợp pháp, và chúng lệch nhau 2 phần triệu.

Hai phần triệu ở chiều dài thành bốn ở diện tích, vì diện tích là bình phương của chiều dài. Trên một mẫu Anh, đó là 0,1742 foot vuông — khoảng 25 inch vuông — nên không đơn hàng vật liệu nào nhận ra. NIST ghi rằng trước lần thay đổi đó, mẫu Anh, cùng với chain, furlong, rod và link, chỉ được định nghĩa theo US survey foot: một mẫu Anh là 4.046,8564224 m² theo foot quốc tế và 4.046,8726 m² theo survey foot.

Chỗ nó thật sự cắn là khoảng cách. Hai phần triệu trên một dặm là khoảng ba milimét; nhưng tọa độ mặt phẳng của các bang chạy tới bảy chữ số, và ở 1.000.000 ft, hai loại foot lệch nhau gần đúng 2 ft — chính xác là 2,000004, mà bản thân con số đó cũng đã là một phép làm tròn. Một phép đo được vẽ theo hệ này rồi đọc theo hệ kia sẽ lệch chỗ tới hai foot; đủ để dịch một đường ranh.

NIST đã ngưng dùng US survey foot từ ngày 1 tháng 1, 2023: từ nay nên tránh nó ngoài các mục đích lịch sử và các ứng dụng cũ, và mọi chỗ dùng nó nên được thay bằng foot quốc tế. Với mọi thứ trên trang web này, sự phân biệt ấy là lịch sử chứ không phải số học — nhưng nếu bạn đang đối chiếu một bản trích lục cũ với một bản mới thì đó là thứ đầu tiên cần kiểm.

Áp dụng những gì bạn vừa đọc

Các công cụ tính dùng những kỹ thuật này

Câu hỏi thường gặp

Một mét vuông có bao nhiêu foot vuông?+
Một mét vuông là 10,7639 foot vuông; giá trị chính xác kéo dài 10,763910416… và không kết thúc. Hãy nhân mét vuông với 10,7639, và theo chiều ngược lại nhân foot vuông với con số chính xác 0,09290304. Đừng dùng 3,28: đó là phép đổi chiều dài, và áp nó cho một diện tích sẽ cho khoảng một phần ba sự thật.
Đổi foot vuông sang yard vuông thế nào?+
Chia cho 9, vì một yard là 3 foot và 3 bình phương là 9. Một phòng 180 foot vuông là 20 yard vuông. Thảm thường được tính giá theo yard vuông, nên đó là phép đổi cần làm trước khi so một báo giá thảm với số đo của bạn.
Một mẫu Anh là bao nhiêu foot vuông?+
Một mẫu Anh là 43.560 foot vuông, tức 4.046,86 m². Một phần tư mẫu là 10.890 foot vuông và nửa mẫu là 21.780 foot vuông. Con số không tròn vì mẫu Anh được định nghĩa là một chain nhân một furlong, tức 66 ft nhân 660 ft.
Đổi inch vuông sang foot vuông thế nào?+
Chia cho 144; một foot là 12 inch và 12 bình phương là 144. Vậy 720 inch vuông là 5 foot vuông, và 288 inch vuông là 2 foot vuông. Chia cho 12 thay vào đó là một lỗi phổ biến làm diện tích lớn lên mười hai lần.
Vì sao hệ số quy đổi diện tích khác hệ số chiều dài?+
Vì diện tích có hai chiều. Khi đổi chiều dài, bạn dùng hệ số một lần; khi đổi diện tích, bạn dùng nó hai lần — nên hệ số diện tích là bình phương của hệ số chiều dài. Một mét là 3,28084 ft, nên một mét vuông là 3,28084 bình phương, tức 10,7639 foot vuông.
US survey foot là gì và nó có làm đổi diện tích của tôi không?+
Đó là foot hợp pháp cũ: đúng 1200/3937 m, so với 0,3048 m của foot quốc tế — lệch 2 phần triệu ở chiều dài, 4 ở diện tích. Trên một mẫu Anh, đó là 0,1742 foot vuông, và không thứ gì bạn đặt mua nhận ra được. Nó quan trọng ở khoảng cách dài: ở 1.000.000 ft, hai loại lệch nhau đúng 2 ft. NIST đã ngưng dùng survey foot từ ngày 1 tháng 1, 2023; từ nay foot duy nhất cần dùng là foot quốc tế.