Công cụ tính diện tích sân vườn: cỡ sân theo foot vuông và mét vuông
Tìm diện tích sân của bạn, rồi trừ phần bạn không chăm sóc. Công cụ tính diện tích sân này làm việc với trọn thửa đất — diện tích chiếm chỗ của ngôi nhà, lối xe vào, sân lát và các bồn cây đều được trừ khỏi tổng, để lại đúng phần nền hở mà bạn thật sự xử lý. Hãy dùng như một công cụ đo sân trước khi đặt lớp phủ gốc, sỏi, hạt giống hay cỏ tấm.

Công cụ tính diện tích sân vườn

Diện tích thửa và diện tích sân
Tổng diện tích thửa là kích thước ranh giới bạn thấy trên sổ đỏ. Một thửa 50 × 120 ft (15,24 × 36,58 m) là 6.000 foot vuông, tức 557,42 m² đất.
Diện tích sân thì loại ngôi nhà, lối xe vào, nhà xe, sân lát, sàn gỗ và các bề mặt cứng không phải cỏ. Nếu thửa 6.000 foot vuông đó có một ngôi nhà một tầng 2.000 foot vuông, lối xe 600 foot vuông và sân lát 200 foot vuông thì diện tích sân là 6.000 − 2.000 − 600 − 200 = 3.200 foot vuông, tức 297,29 m².
Vì sao diện tích sân quan trọng
Công ty chăm sóc sân vườn báo giá theo foot vuông cỏ cắt được. Phân bón và thuốc trừ cỏ bán theo diện tích phủ. Còn lớp phủ gốc bán theo thể tích, nhưng bạn tính thể tích từ diện tích × chiều dày.
Với lớp phủ gốc, tỷ lệ thực dụng là: 1 m³ phủ 20 m² ở lớp dày 5 cm, 13,3 m² ở 7,5 cm, và 10 m² ở 10 cm. Hãy nhân diện tích bồn cây tính bằng mét vuông với chiều dày tính bằng mét; con số ra thẳng là mét khối.
Tổng diện tích sân và riêng diện tích cỏ
Diện tích sân thường chỉ toàn bộ phần đất trống của bất động sản, còn diện tích cỏ chỉ riêng các phần có cỏ. Khác biệt này quan trọng khi bạn đặt các loại vật liệu khác nhau.
Cỏ: chỉ các phần có cỏ. Hãy tính bằng cách chỉ đo những phần đó.
Sân: tổng phần đất trống = kích thước thửa trừ diện tích chiếm chỗ của ngôi nhà trừ lối xe vào trừ lối đi bộ trừ sàn gỗ hoặc sân lát.
Bề mặt cứng: lối xe vào, lối đi bộ, sàn gỗ, sân lát, tường chắn đất.
Bồn cây: bồn hoa, khu phủ lớp gốc, khu trồng cây.
Ví dụ tính thử: thửa 10.000 foot vuông − 2.000 foot vuông diện tích chiếm chỗ của nhà − 800 foot vuông lối xe − 200 foot vuông lối đi bộ − 300 foot vuông sàn gỗ = 6.700 foot vuông, tức 622,45 m² sân. Trong đó có thể 5.000 foot vuông là cỏ, 1.000 foot vuông là bồn cây, 500 foot vuông là khu phủ gốc và 200 foot vuông là phần không dùng tới.
Tính thể tích lớp phủ gốc, sỏi và đá trang trí
Vật liệu sân vườn — đất, lớp phủ gốc, sỏi — bán theo thể tích ở các chiều dày khác nhau. Để đặt đúng, bạn cần biết cả diện tích lẫn chiều dày:
Lớp phủ gốc: 1 m³ phủ 13,3 m² ở dày 7,5 cm, 20 m² ở 5 cm, và 40 m² ở 2,5 cm. Với một khu phủ gốc 92,90 m² (1.000 foot vuông) ở dày 7,5 cm, bạn cần khoảng 7 m³.
Sỏi và đá trang trí: 1 m³ sỏi phủ 10 m² ở dày 10 cm; đó là chiều dày lối xe thường gặp. Ở 7,5 cm là 13,3 m², ở 5 cm là 20 m².
Đất màu: 1 m³ đất phủ 20 m² ở dày 5 cm, 10 m² ở 10 cm.
Cát lót dưới gạch tự chèn: 1 m³ cát phủ 20 m² ở dày 5 cm.
Giá thường gặp (2024): lớp phủ vỏ cây 25–45 $ mỗi yard khối (khoảng 33–59 $ mỗi m³), đá trang trí 50–90 $ (65–118 $), đất màu 25–50 $ (33–65 $), cát 25–45 $ (33–59 $). Vận chuyển thường 75–150 $ mỗi chuyến xe.
Chia sân thành các khu: một thửa được tính thử
Diện tích sân hiếm khi là một con số duy nhất. Diện tích thửa cố định theo sổ đỏ, nhưng gần như không thứ gì bạn mua lại áp cho cả thửa — hạt giống cho cỏ, sỏi cho lối đi, lớp phủ gốc cho bồn cây. Bài tập có ích là trừ dần các bề mặt cứng khỏi thửa cho tới khi còn lại đúng phần bạn thật sự xử lý.
Hãy bắt đầu từ thửa. Một phần tư mẫu Anh là 10.890 foot vuông, tức 1.011,71 m² — khoảng một công đất — và là thửa ngoại ô phổ biến nhất ở Mỹ. Rồi trừ diện tích chiếm chỗ của mọi thứ không phải nền bạn chăm sóc: ngôi nhà, lối xe vào, sân lát, nhà kho, và các bồn cây bạn phủ lớp gốc thay vì cắt cỏ.
Bảng tính dưới đây làm điều đó cho một thửa một phần tư mẫu thông thường và kết thúc ở 7.570 foot vuông, tức 703,28 m² cỏ hở. Đó là con số phải đưa vào phép tính hạt giống hay phân bón. Dùng trọn 10.890 thay vào đó là mua thừa 44%; với một đơn phân bón, đó vừa là tiền vứt đi vừa là nguy cơ cháy cây.
Hãy đo diện tích chiếm chỗ của ngôi nhà ở tầm móng chứ không ở tầm mái. Mái đua nhô ra một foot hoặc hơn, và đo từ trên xuống sẽ thổi phồng phần bị trừ. Lối xe vào thường là một hình chữ nhật gọn; với lối xe cong thì dễ hơn là lấy bề rộng trung bình nhân chiều dài.
Khi đã lập xong danh sách các khu một lần, hãy giữ lại. Cũng bảng phân chia đó sẽ nuôi mọi công việc sân vườn về sau — phạm vi tưới, thể tích lớp phủ gốc, báo giá dọn tuyết, và cả tính toán thoát nước nếu sau này có yêu cầu về bề mặt thấm nước.
| Khu | Kích thước | Diện tích | Còn lại |
|---|---|---|---|
| Tổng thửa (một phần tư mẫu) | — | 10.890 ft² (1.011,71 m²) | 10.890 ft² |
| Diện tích chiếm chỗ của nhà | ~30 × 60 ft | −1.800 ft² (167,23 m²) | 9.090 ft² |
| Lối xe vào | 12 × 60 ft | −720 ft² (66,89 m²) | 8.370 ft² |
| Sân lát | 15 × 20 ft | −300 ft² (27,87 m²) | 8.070 ft² |
| Bồn cây và viền | hỗn hợp | −400 ft² (37,16 m²) | 7.670 ft² |
| Nhà kho sân vườn | 10 × 10 ft | −100 ft² (9,29 m²) | 7.570 ft² |
| Cỏ hở | — | 7.570 ft² (703,28 m²) | — |
Các công việc sân vườn tính theo foot vuông
Các hạng mục cải tạo sân thường gặp và chi phí thông thường trên mỗi foot vuông:
Trải cỏ tấm: 1–3 $ mỗi foot vuông đã thi công.
Bãi cỏ mới gieo hạt: 0,30–0,80 $ mỗi foot vuông.
Sân lát bê tông: 4–8 $ mỗi foot vuông đã thi công.
Sân gạch tự chèn: 10–30 $ mỗi foot vuông đã thi công.
Sàn gỗ: 20–40 $ mỗi foot vuông đã thi công.
Sàn composite: 35–70 $ mỗi foot vuông đã thi công.
Thiết kế và thi công cảnh quan: 5–20 $ mỗi foot vuông.
Bồn cây phủ lớp gốc: 1–3 $ mỗi foot vuông (vật liệu và chuẩn bị nhẹ).
Làm hệ thoát nước: 5–15 $ mỗi foot vuông.
Tường chắn đất: 20–60 $ mỗi foot vuông mặt tường.
Hệ thống tưới: 1–3 $ mỗi foot vuông diện tích được tưới.
Bồn rau nâng được đo từ bên trong
Bồn cây bị trừ khỏi tổng diện tích cỏ, và với việc đó thì kích thước ngoài là đúng — đó là phần nền cỏ không còn phủ nữa. Nhưng để đổ đầy bồn thì đó lại là kích thước sai, vì đất nằm bên trong khung gỗ và khung gỗ không mỏng.
Một bồn được gọi là 4 × 8 ft chiếm 2,97 m², tức 32 foot vuông nền. Khi đóng bằng gỗ danh nghĩa 2 inch, kích thước trong là 3 ft 8 in nhân 7 ft 8 in; đó là 28,11 foot vuông, tức 2,61 m² — ít hơn 12,2%. Nhìn cái bồn đã hoàn thiện thì không thấy khác biệt đó, và nó đúng bằng phần đất bạn sẽ thiếu.
Vì đất là một thể tích, sai số lớn dần theo chiều dày. Với lớp đổ dày 25 cm, thể tích trong là 0,653 m³, tức 653 lít. Nếu bạn đặt theo 32 foot vuông kích thước ngoài thì ra 743 lít — thừa 90 lít; với bao 42 lít thường gặp, đó là hai bao dôi ra trên một cái bồn nhỏ.
Đất đóng bao và đất đổ xá có cách tính giá khác nhau tới mức hướng của sai số cũng quan trọng. Đổ xá rẻ hơn tính trên thể tích và về theo mét khối nguyên; đặt dư phần lẻ của một mét khối thường không mất thêm gì. Với đất đóng bao thì ngược lại: 15,6 bao nghĩa là 16 bao, và bạn trả tiền cho hai bao mình không cần.
Chiều dày phải quyết định trước chứ không phải sau diện tích. Mười lăm centimét đủ cho rau ăn lá và rau thơm rễ nông; rau củ cần 25–30 cm, và điều đó gần như nhân đôi lượng đất so với một cái bồn 15 cm cùng kích thước đáy. Nhiều bồn thì nhân lên nữa; nên với một dãy bốn bồn, quyết định về chiều dày làm dịch chuyển nhiều đất hơn quyết định về chiều dài.
Pro tips
Dùng bản trích lục hoặc kết quả đo đạc cho chu vi
Kích thước thửa trên bản trích lục là chính xác. Đi vòng bằng thước dây thì được với thửa nhỏ, nhưng sai số tích lại trên mọi khoảng vượt 30,5 m (100 ft).
Dịch vụ bản đồ có thể giúp
Cổng thông tin bản đồ đất đai của địa phương hoặc các công cụ miễn phí như Google Earth cho phép bạn vẽ ranh thửa và đo diện tích. Hãy đối chiếu với ít nhất một số đo tại chỗ.
Sân trước nhỏ hơn vẻ ngoài
Phần lớn sân trước ở Mỹ trong khoảng 1.000–2.500 foot vuông, tức 92,9–232,3 m². Sân sau thường gấp 2–3 lần con số đó.
Đừng quên các sân bên
Trên thửa ngoại ô rộng, sân bên có thể thêm 800–1.500 foot vuông, tức 74,3–139,4 m² cỏ; bạn sẽ bỏ sót nếu chỉ đo sân trước và sân sau.