Công cụ đổi foot vuông sang mét vuông
Đổi foot vuông (ft²) sang mét vuông (m²) — và ngược lại — bằng hệ số quy đổi SI tiêu chuẩn. Dùng cho bất động sản quốc tế, tính toán khoa học và mọi công việc bắc qua ranh giới giữa hệ Anh và hệ mét.

Nhập một giá trị vào một trong hai ô. Phép đổi chạy hai chiều và dùng định nghĩa chính xác: 1 ft² = 0,09290304 m².
Đổi foot vuông sang mét vuông thế nào
Nhân foot vuông với 0,09290304 để ra mét vuông. Theo chiều ngược lại, chia mét vuông cho 0,09290304, hoặc nhân với 10,7639; con số thứ hai là nghịch đảo đã làm tròn của con số chính xác.
Cả hai hệ số đều đến từ một định nghĩa duy nhất: một foot đúng bằng 0,3048 mét, nên một foot vuông là 0,3048² = 0,09290304 mét vuông. Bình phương của một số chính xác vẫn chính xác; nghịch đảo của nó thì không, và đó là lý do 10,763910416… cứ kéo dài mãi. Hệ số không phụ thuộc vào kích thước hay hình dạng của diện tích.
Khi nào bạn cần phép đổi này
Bất động sản quốc tế. Trừ Mỹ, Anh và vài nước, phần lớn thế giới ghi diện tích bất động sản bằng mét vuông. Nếu bạn đang so một ngôi nhà Mỹ 1.200 ft² với một căn hộ châu Âu 85 m², hãy đưa cả hai về cùng đơn vị trước — chúng khá gần nhau (1.200 ft² là khoảng 111 m²).
Bản vẽ xây dựng xuyên quốc gia. Bản vẽ kiến trúc từ nước ngoài thường dùng đơn vị hệ mét. Hãy đổi trước khi ước tính vật liệu ở một cửa hàng báo giá theo foot vuông.
Công việc khoa học và học thuật. Mét vuông là đơn vị SI. Tài liệu kỹ thuật hay bài báo bình duyệt đều chờ đơn vị hệ mét.
Điều hòa không khí. Phần lớn công cụ tính BTU và bảng công suất máy xuất bản ngoài nước Mỹ dùng mét vuông. Hãy đổi diện tích phòng của bạn trước khi tra một bảng hệ mét.
Kích thước nhà ở theo từng nước
Các nước hiểu “diện tích nhà trung bình” rất khác nhau. Phép so này có ích nếu bạn chuyển chỗ ở, đang so bất động sản giữa các nước, hay chỉ tò mò ngôi nhà của bạn nằm ở đâu trên thang thế giới:
| Nước | Nhà mới trung bình (m²) | Tính bằng ft² | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | 199 m² | 2.142 ft² | Cục Thống kê Dân số 2025 (trung vị nhà riêng lẻ hoàn thành) |
| Úc | 186 m² | 2.002 ft² | Dữ liệu ABS; nhà mới lớn thứ hai thế giới |
| Canada | 175 m² | 1.884 ft² | Statistics Canada |
| New Zealand | 165 m² | 1.776 ft² | Dữ liệu cấp phép của MBIE |
| Đan Mạch | 137 m² | 1.475 ft² | Lớn nhất châu Âu |
| Bỉ | 115 m² | 1.238 ft² | Dữ liệu nhà ở Statbel |
| Hà Lan | 115 m² | 1.238 ft² | Dữ liệu nhà ở CBS |
| Đức | 109 m² | 1.173 ft² | Destatis |
| Pháp | 104 m² | 1.119 ft² | INSEE |
| Tây Ban Nha | 97 m² | 1.044 ft² | INE |
| Anh | 76 m² | 818 ft² | Nhỏ nhất Tây Âu (RIBA) |
| Ý | 81 m² | 872 ft² | ISTAT |
| Nhật Bản | 94 m² | 1.012 ft² | Dữ liệu MLIT; căn hộ đô thị nhỏ hơn nhiều |
| Hồng Kông | 45 m² | 484 ft² | Thuộc nhóm nhỏ nhất thế giới |
Về diện tích nhà mới, Mỹ là ngoại lệ của thế giới. Một căn hộ 3 phòng ngủ thông thường ở châu Âu (khoảng 100 m²) là thứ mà một người Mỹ gọi là căn nhà khởi đầu nhỏ. Khi chuyển giữa các nước, hãy tự chia đôi diện tích ngôi nhà hiện tại trong đầu để đặt kỳ vọng cho sát thực tế.
Khác biệt về cách viết số thập phân
Trong tin rao bất động sản quốc tế, có những quy ước viết số làm người ta nhầm khi quy đổi:
- ·Tin rao châu Âu dùng dấu phẩy làm dấu thập phân: 92,9 m² nghĩa là 92,9 m² chứ KHÔNG phải 929 m². Quy ước này giống hệt cách dùng ở Việt Nam, nên con số trông tự nhiên với người đọc Việt.
- ·Dấu chấm là dấu phân cách hàng nghìn ở nhiều nước châu Âu và ở Việt Nam: 1.500 m² nghĩa là một nghìn năm trăm mét vuông (khoảng 16.000 ft²). Đó là một con số lớn — một ngôi nhà rất rộng.
- ·Tin rao ở Anh và Ireland đôi khi ghi cả hai; ví dụ diện tích sàn theo m² rồi ft² trong ngoặc. Nếu chỉ có một con số thì con số kia suy ra dễ dàng.
- ·Tin rao Nhật thường dùng tsubo (坪): 1 tsubo = 3,306 m² = 35,58 ft². Một căn hộ 30 tsubo là 99 m² hay 1.067 ft².
- ·Hồng Kông và Đài Loan dùng đơn vị ping (坪), bằng đúng tsubo.
Chọn công suất điều hòa theo chuẩn quốc tế
Công suất máy làm mát được chọn khác nhau giữa các khu vực, một phần vì quy ước đơn vị. Các công cụ tính BTU của Mỹ chạy theo ft² (thường 20 BTU mỗi ft² để làm mát, thay đổi theo khí hậu). Thông số máy treo tường ở châu Âu và châu Á ghi công suất làm mát bằng kilowatt (kW) và nhắm diện tích phòng theo m². Ở Việt Nam, máy lạnh bán theo trị số BTU; 9.000, 12.000, 18.000 và 24.000 BTU là các mức phổ biến nhất.
Các phép đổi thô:
- ·1 kW làm mát là khoảng 3.412 BTU mỗi giờ
- ·Máy 2,5 kW (8.500 BTU, ở Việt Nam là mức 9.000 BTU) phục vụ khoảng 20 m² (215 ft²)
- ·Máy 3,5 kW (12.000 BTU) phục vụ khoảng 30 m² (323 ft²) — bằng máy cửa sổ 12.000 BTU của Mỹ
- ·Máy 5 kW (17.000 BTU, ở Việt Nam là mức 18.000 BTU) phục vụ khoảng 50 m² (538 ft²)
Hãy luôn đối chiếu với bảng công suất của chính hãng sản xuất — khí hậu, chiều cao trần, cách nhiệt và mức nắng chiếu ảnh hưởng nhiều hơn con số m² hay ft² thô. Khí hậu nóng ẩm cần thêm 25–30% công suất so với mức cơ bản.
Vấn đề khó hơn: các chuẩn đo khác nhau
Đổi đơn vị là phần dễ. Phần khó — và là chỗ sinh ra tranh cãi thật trong bất động sản quốc tế — là “diện tích sàn” mang nghĩa khác nhau ở các nước khác nhau. Ngay cả khi bạn đổi ft² sang m² hoàn hảo, bạn vẫn có thể đang so hai thứ không tương đương.
Những chuẩn chính bạn sẽ gặp:
- ·ANSI Z765 (Mỹ, nhà ở). Đo tới mặt ngoài tường bao. Chỉ tính phần có điều hòa và hoàn thiện. Loại nhà xe, hiên có lưới, gác mái không điều hòa và tầng hầm chưa hoàn thiện. Phần dưới mặt đất ghi riêng. Đây là thứ gần như mọi tin rao chính thức ở Mỹ dùng.
- ·IPMS Residential (chuẩn quốc tế; đang được nhận dần ở Anh, Úc, Trung Đông và một phần châu Á). Ghi bốn con số: IPMS 1 (diện tích ngoài), IPMS 2 (mặt trong chủ đạo), IPMS 3a (diện tích trong dùng được, tương ứng NIA), IPMS 3b (không tính tường trong). Chi tiết hơn ANSI nhiều.
- ·Gross Internal Area hay GIA (Anh, phổ biến nhất ở nhà ở). Đo từ mặt trong tường bao. Tính cả tường trong, hành lang và lỗ thông tầng cầu thang. Gần với ANSI Z765 hơn là với IPMS.
- ·Net Internal Area hay NIA (Anh, thương mại và đôi khi nhà ở). Loại tường trong, cột và phần đi lại chung. Luôn nhỏ hơn GIA — thường 10–15%.
- ·Diện tích thông thủy và tim tường (Việt Nam). Tin rao căn hộ ở Việt Nam ghi cả hai; thông thủy là phần sàn lọt lòng thực dùng, còn tim tường đo tới tim tường bao và tường ngăn giữa các căn nên gồm cả một phần bề dày tường và cột. Không con số nào bằng ANSI, và các công cụ tính trên trang web này theo ANSI.
- ·Carpet area (Ấn Độ). Loại tường VÀ ban công VÀ khu vực chung. Luôn là con số nhỏ nhất. Một căn rao 1.200 ft² “super built-up” có thể chỉ có carpet area 750 ft².
- ·Tatami và tsubo (Nhật Bản). Tsubo (3,306 m² / 35,58 ft²) là đơn vị truyền thống. Tin rao thường ghi cả tsubo lẫn m². Chuẩn Nhật gần NIA hơn là ANSI.
Nếu bạn đang so bất động sản giữa các nước một cách nghiêm túc — mua từ nước ngoài, chuyển chỗ ở, hay cân nhắc một gói tái định cư — hãy hỏi diện tích được đo theo chuẩn nào. Một căn “super built-up” 100 m² ở Mumbai và một căn GIA 100 m² ở Berlin không phải cùng một không gian dùng được. Căn ở Mumbai có thể ít hơn 35% diện tích bên trong.
Hệ số chính xác, không phải xấp xỉ
Một foot được định nghĩa đúng bằng 0,3048 mét từ năm 1959. Bình phương lên là ra hệ số diện tích: 1 foot vuông = 0,09290304 mét vuông, chính xác, không làm tròn ở đâu cả. Theo chiều ngược lại, 1 mét vuông = 10,763910417 foot vuông, và con số đó không kết thúc.
Công cụ này nhân với 0,09290304 chứ không chia cho 10,7639 đã làm tròn. Chênh lệch chỉ khoảng 1,4 phần triệu — vô hình trong một căn phòng, cỡ một foot vuông trên 100 mẫu Anh — nhưng khi định nghĩa đã chính xác và cũng dễ dùng như nhau thì chẳng có lý do gì mang theo một phép xấp xỉ.
Làm cả hai chiều: 1.500 ft² × 0,09290304 = 139,35 m². Và 100 m² ÷ 0,09290304 = 1.076,39 ft². Nếu một tin rao ghi cả hai con số mà chúng lệch nhau hơn mức làm tròn thì một trong hai đã được đổi bằng hệ số rút gọn.
Hệ số quy đổi này được công bố trong NIST Special Publication 811, tài liệu hướng dẫn về đơn vị SI của Mỹ.
Hãy cẩn thận với các phép đổi bình phương. Một foot là 0,3048 mét, nhưng một foot vuông là 0,0929 mét vuông — bạn bình phương hệ số chiều dài chứ không dùng lại nó. Nhân một diện tích với 0,3048 là lỗi quy đổi hay gặp nhất và cho ra kết quả nhỏ hơn thực tế 3,28 lần.
Conversion reference table
| Foot vuông (ft²) | Mét vuông (m²) |
|---|---|
| 1 | 0,0929 |
| 10 | 0,929 |
| 50 | 4,645 |
| 100 | 9,290 |
| 200 | 18,581 |
| 500 | 46,452 |
| 1.000 | 92,903 |
| 1.500 | 139,355 |
| 2.000 | 185,806 |
| 2.500 | 232,258 |
| 5.000 | 464,515 |
| 10.000 | 929,030 |
Pro tips
Dùng lối tắt chia cho 11
Để nhẩm nhanh, chia ft² cho 11 là ra một ước lượng đủ sát. 1.000 ÷ 11 là khoảng 91 m² (thực tế 92,9 m²).
Làm tròn tới 0,1 m² gần nhất
Phần lớn tin rao bất động sản ghi giá trị hệ mét với một chữ số thập phân. 1.200 ft² → 111,5 m², chứ không phải 111,483682 m².
Để ý ký hiệu
m² và mét vuông là một. Viết m2 (không có số mũ) cũng được chấp nhận. Đừng nhầm với mét khối (m³).
Cùng một phép đổi cho mọi hình dạng
Phép đổi áp dụng cho mọi diện tích hai chiều — chữ nhật, tròn, chữ L, bất định. Hệ số không phụ thuộc hình dạng.