Tất cả công cụ tính

Kích thước phòng: foot vuông và mét vuông

Phòng 12x20 là 240 foot vuông, tức 22,30 m². Phòng 15x20 là 300 foot vuông, phòng 10x16 là 160, và phòng 20x20 là 400 foot vuông. Nhân chiều dài với chiều rộng — phép tính chỉ có thế. Bảng dưới đây bao 24 kích thước phòng được tìm nhiều nhất, và mỗi dòng mở công cụ tính với đúng các số đó.

Công cụ tính kích thước phòng

Nhập chiều dài × chiều rộng. Nhận foot vuông, mét vuông và so sánh với các kích thước phòng thường gặp.
Chiều dài
Chiều rộng
%
$
Tổng diện tích
0,00
ft²
0,00
yd²0,00
Kèm 10% hao hụt
0,00 ft²
Tổng đang tính0,00ft²
Phòng ngủ trống với ván sàn trần; máy đo laser trên sàn hắt vạch của nó dọc theo bức tường — đổi kích thước phòng ra foot vuông.

Trả lời ngắn: kích thước phòng thường gặp theo foot vuông

Các kích thước phòng được tìm nhiều nhất và diện tích của chúng:

5×5 ft = 25 foot vuông, 2,32 m² (kho nhỏ, tủ kho con).

5×10 ft = 50 foot vuông, 4,65 m² (kho đồ đạc, phòng thay đồ, nhà vệ sinh khách).

8×10 ft = 80 foot vuông, 7,43 m² (phòng làm việc nhỏ, phòng trẻ em).

10×10 ft = 100 foot vuông, 9,29 m² (phòng ngủ nhỏ, kho tự quản tiêu chuẩn).

10×12 ft = 120 foot vuông, 11,15 m² (phòng ngủ tiêu chuẩn).

12×12 ft = 144 foot vuông, 13,38 m² (phòng ngủ tiêu chuẩn, phòng ăn nhỏ).

12×14 ft = 168 foot vuông, 15,61 m² (phòng ngủ rộng, phòng khách nhỏ).

14×16 ft = 224 foot vuông, 20,81 m² (phòng ngủ chính, phòng sinh hoạt).

15×20 ft = 300 foot vuông, 27,87 m² (phòng khách lớn).

20×20 ft = 400 foot vuông, 37,16 m² (không gian sinh hoạt chung, căn hộ studio lớn).

Từ kích thước phòng ra diện tích: bảng tra

Mỗi dòng dưới đây là chiều dài × chiều rộng; đó là công thức duy nhất có mặt ở đây. Mét vuông cũng được cho, vì ở Việt Nam thảm, sàn gỗ và gạch đều bán theo mét vuông và báo giá cũng ra theo mét vuông.

Nếu bạn gặp yard vuông (yd²) trong một báo giá của Mỹ, hãy chia foot vuông cho 9; thảm ở đó vẫn bán theo đơn vị ấy. Để đổi sang mét vuông, hãy nhân foot vuông với 0,09290304.

Bấm vào một dòng bất kỳ và công cụ ở trên mở ra với đúng các kích thước đó, rồi bạn đổi mức hao hụt hoặc thêm giá mỗi foot vuông.

Các kích thước được xếp theo thứ tự người ta thật sự tìm kiếm chứ không từ nhỏ tới lớn; nên những cỡ nhiều khả năng là của bạn nằm ở trên cùng.

Các kích thước phòng thường gặp cùng diện tích tính bằng foot vuông và mét vuông
Kích thướcFoot vuôngMét vuôngThường là
12 × 20 ft240 ft²22,30 m²Phòng khách dài, nhà xe một ô tô
15 × 20 ft300 ft²27,87 m²Phòng khách lớn, khu phòng ngủ chính
10 × 16 ft160 ft²14,86 m²Phòng ngủ, phòng làm việc
12 × 14 ft168 ft²15,61 m²Phòng ngủ tiêu chuẩn, phòng khách nhỏ
10 × 20 ft200 ft²18,58 m²Phòng khách hẹp, hai kho tự quản
20 × 20 ft400 ft²37,16 m²Không gian sinh hoạt chung, nhà xe hai ô tô
12 × 13 ft156 ft²14,49 m²Phòng ngủ tiêu chuẩn
14 × 14 ft196 ft²18,21 m²Phòng ngủ rộng, phòng ăn
12 × 16 ft192 ft²17,84 m²Phòng ngủ chính, phòng sinh hoạt
11 × 13 ft143 ft²13,29 m²Phòng ngủ thứ hai
11 × 20 ft220 ft²20,44 m²Phòng ngủ dài, khu tầng hầm
12 × 25 ft300 ft²27,87 m²Không gian sinh hoạt chung, tầng hầm dài
15 × 30 ft450 ft²41,81 m²Phòng khách và phòng ăn thông nhau
26 × 26 ft676 ft²62,80 m²Nhà xe hai ô tô lớn, xưởng
10 × 10 ft100 ft²9,29 m²Phòng ngủ nhỏ, kho tự quản tiêu chuẩn
19 × 20 ft380 ft²35,30 m²Phòng sinh hoạt
12 × 23 ft276 ft²25,64 m²Phòng khách dài
20 × 26 ft520 ft²48,31 m²Nhà xe ba ô tô, không gian sinh hoạt lớn
20 × 21 ft420 ft²39,02 m²Không gian sinh hoạt chung
16 × 17 ft272 ft²25,27 m²Phòng ngủ chính
13 × 17 ft221 ft²20,53 m²Phòng ngủ có góc ngồi
6 × 9 ft54 ft²5,02 m²Nhà vệ sinh khách, phòng thay đồ
7 × 8 ft56 ft²5,20 m²Phòng tắm nhỏ, phòng nhỏ
6 × 6 ft36 ft²3,34 m²Tủ kho, kho nhỏ

Tra cứu đầy đủ cho các kích thước phòng

Một bảng tra cứu được cho các kích thước thường gặp. Mỗi dòng cho diện tích và công năng thường thấy của không gian cỡ đó.

Công thức diện tích luôn như nhau: chiều dài × chiều rộng. Với phòng bất định, hãy chia phòng thành hình chữ nhật rồi cộng các diện tích.

Đây là các kích thước danh nghĩa — phòng hoàn thiện thường nhỏ hơn 2–3% vì bề dày tường và len chân tường.

Kích thước kho tự quản và tủ kho

Kho tự quản bán theo vài kích thước mặt bằng tiêu chuẩn; đó là một trong số ít trường hợp mà biết diện tích cho bạn biết thật sự cái gì sẽ vừa. Bảng ghép mỗi cỡ kho tiêu chuẩn với lượng đồ đạc nó thường chứa được.

Hãy đọc chiều cao cùng với diện tích sàn. Phần lớn kho cao 8 ft tới trần, tức 2,44 m; nghĩa là một kho 10 × 10 chứa 800 ft³, khoảng 22,6 m³ nếu xếp đúng cách — và khác biệt giữa xếp và không xếp gần bằng một bậc cỡ kho. Hãy hỏi chiều cao trần trước khi lên cỡ lớn hơn.

Tủ kho ở đầu nhỏ cũng theo cùng các kích thước mặt bằng ấy. Cỡ 5 × 5 là một phòng thay đồ cho một phòng ngủ vừa phải; bất cứ thứ gì sâu dưới khoảng 4 ft là tủ âm tường và được đo theo chiều sâu nhân chiều rộng chứ không đo như một căn phòng.

Các kích thước mặt bằng kho tự quản và tủ kho tiêu chuẩn cùng sức chứa thường gặp
Cỡ khoDiện tíchThường chứa được
5 × 5 ft25 ft² (2,32 m²)Phòng thay đồ: tủ ngăn kéo, quần áo treo, vài thùng
5 × 10 ft50 ft² (4,65 m²)Đồ đạc của một phòng ngủ nhỏ
10 × 10 ft100 ft² (9,29 m²)Đồ đạc của một căn hộ hai phòng ngủ
10 × 15 ft150 ft² (13,94 m²)Đồ đạc của một ngôi nhà ba phòng ngủ
10 × 20 ft200 ft² (18,58 m²)Một ngôi nhà bốn phòng ngủ, cộng một chiếc ô tô

Kích thước phòng ngủ

Mức tối thiểu theo luật (quy chuẩn IRC của Mỹ): 70 foot vuông, 6,5 m², và không cạnh nào ngắn dưới 7 ft, tức 2,13 m. Vậy 7×10 = 70 foot vuông là mức sàn.

8×10 ft (80 foot vuông, 7,43 m²) — phòng trẻ nhỏ, phòng em bé.

10×10 ft (100 foot vuông, 9,29 m²) — phòng ngủ nhỏ cho trẻ em. Vừa một giường đơn và một tủ ngăn kéo.

10×11 ft (110 foot vuông, 10,22 m²) — phòng ngủ thứ hai thường gặp ở nhà ở phổ thông.

11×12 ft (132 foot vuông, 12,26 m²) — phòng ngủ trung bình ở Mỹ. Vừa một giường đôi có hai bàn đầu giường và một tủ ngăn kéo.

12×12 ft (144 foot vuông, 13,38 m²) — phòng ngủ thoải mái. Còn chỗ cho một góc ngồi bên cạnh giường đôi.

12×14 ft (168 foot vuông, 15,61 m²) — phòng ngủ rộng. Vừa giường cỡ queen, hai bàn đầu giường đủ và một tủ ngăn kéo.

14×16 ft (224 foot vuông, 20,81 m²) — phòng ngủ chính thường gặp. Vừa giường cỡ king, các tủ ngăn kéo và có thể cả một góc ngồi.

16×20 ft (320 foot vuông, 29,73 m²) — phòng ngủ chính lớn. Có góc ngồi, đôi khi cả lối vào phòng thay đồ.

Kích thước phòng khách và phòng sinh hoạt

12×15 ft (180 foot vuông, 16,72 m²) — phòng khách nhỏ. Vừa một bộ ghế, một ghế đôi, một bàn nước và một tivi.

12×18 ft (216 foot vuông, 20,07 m²) — phòng khách thường gặp ở nhà Mỹ cũ.

15×20 ft (300 foot vuông, 27,87 m²) — phòng khách rộng rãi. Vừa một bộ sofa góc, nhiều cụm chỗ ngồi và lối đi thoải mái.

16×20 ft (320 foot vuông, 29,73 m²) — phòng sinh hoạt hoặc phòng khách rộng. Vừa một sofa góc lớn cùng ghế đơn và bàn nước.

18×24 ft (432 foot vuông, 40,13 m²) — không gian sinh hoạt chung. Phòng khách và khu ăn thông nhau.

20×30 ft (600 foot vuông, 55,74 m²) — không gian sinh hoạt lớn hoặc phòng sinh hoạt ở tầng hầm.

Kích thước bếp và phòng ăn

Bếp nhỏ: 10×10 ft (100 foot vuông, 9,29 m²). Vừa đủ cho bố trí chữ U hoặc hai dãy song song.

Bếp tiêu chuẩn: 10×12 ft (120 foot vuông, 11,15 m²) hoặc 12×12 ft (144 foot vuông, 13,38 m²).

Bếp lớn có đảo: 12×16 ft (192 foot vuông, 17,84 m²) hoặc 14×18 ft (252 foot vuông, 23,41 m²).

Bếp và khu ăn thông nhau: từ 15×20 ft (300 foot vuông, 27,87 m²) trở lên.

Phòng ăn nhỏ: 10×12 ft (120 foot vuông) — vừa bàn 4–6 chỗ.

Phòng ăn tiêu chuẩn: 12×14 ft (168 foot vuông) — vừa bàn 6–8 chỗ cùng một tủ búp phê.

Phòng ăn lớn: 14×18 ft (252 foot vuông) — vừa bàn 10–12 chỗ cùng đồ đạc.

Kích thước phòng tắm

Nhà vệ sinh khách: 4×5 ft (20 foot vuông, 1,86 m²) — bồn cầu và lavabo nhỏ, mức tối thiểu.

Phòng tắm nhỏ: 5×8 ft (40 foot vuông, 3,72 m²) — bồn cầu, lavabo, bồn tắm hoặc buồng tắm nằm cạnh nhau.

Phòng tắm tiêu chuẩn: 6×9 ft (54 foot vuông, 5,02 m²) hoặc 7×9 ft (63 foot vuông, 5,85 m²).

Phòng tắm rộng: 8×10 ft (80 foot vuông, 7,43 m²) — tách được bồn tắm và buồng tắm đứng.

Phòng tắm chính: 10×12 ft (120 foot vuông, 11,15 m²) — buồng tắm riêng, bồn ngâm, hai lavabo.

Phòng tắm chính cao cấp: 12×15 ft (180 foot vuông, 16,72 m²) — thêm buồng vệ sinh riêng, bàn trang điểm và buồng tắm đi vào được.

Kích thước nhà xe và công trình sân vườn

Nhà xe một ô tô: 12×20 ft (240 foot vuông, 22,30 m²). Vừa một xe nhỏ hoặc cỡ trung và ít đồ cất.

Nhà xe một ô tô có chỗ cất đồ: 14×20 ft (280 foot vuông, 26,01 m²). Thêm bàn thợ và tủ dụng cụ.

Nhà xe hai ô tô: 20×20 ft (400 foot vuông, 37,16 m²) hoặc 20×24 ft (480 foot vuông, 44,59 m²). Cặp tiêu chuẩn.

Nhà xe hai ô tô lớn: 22×24 ft (528 foot vuông, 49,05 m²). Thêm khu xưởng.

Nhà xe ba ô tô: 30×24 ft (720 foot vuông, 66,89 m²). Vừa ba xe, hoặc hai xe cộng một xưởng.

Kích thước nhà kho sân vườn: 8×10 (80 foot vuông) là kho nhỏ, 10×12 (120 foot vuông) là nhà kho thường gặp, 12×16 (192 foot vuông) là nhà xưởng.

Kích thước căn hộ studio và căn hộ

Căn hộ siêu nhỏ: 200–350 foot vuông, 18,6–32,5 m². Giường, góc bếp, phòng tắm. Phổ biến ở các thị trường đô thị đông đúc.

Căn hộ studio (thường gặp): 400–500 foot vuông, 37,2–46,5 m². Studio ở Manhattan trung bình 400 foot vuông.

Căn hộ studio (lớn): 500–700 foot vuông, 46,5–65,0 m². Thường được gọi là “studio lớn”.

Căn hộ một phòng ngủ: 600–900 foot vuông, 55,7–83,6 m². Trung bình ở Mỹ là 750 foot vuông, 69,68 m².

Căn hộ hai phòng ngủ: 900–1.300 foot vuông, 83,6–120,8 m².

Căn hộ ba phòng ngủ: 1.200–1.700 foot vuông, 111,5–157,9 m².

Đây là kích thước tổng của căn hộ, gồm mọi phòng, hành lang và phòng tắm. Con số tim tường bạn gặp trong tin rao ở Việt Nam thì cao hơn các giá trị này, vì nó cộng thêm phần tường và cột.

“X nhân Y foot” thật ra nghĩa là gì

Khi một căn phòng được mô tả là “10x10” hay “12x14”, hai con số ấy là kích thước lọt lòng tính bằng foot: chiều dài × chiều rộng. Một phòng 10x10 dài 10 foot và rộng 10 foot, đo từ mặt tường hoàn thiện tới mặt tường hoàn thiện.

Một số tin rao bất động sản chỉ mô tả phòng bằng diện tích (“120 foot vuông”) mà không cho kích thước. Không có kích thước thì bạn không biết đó là 10×12 — vừa thoải mái một giường đôi — hay 6×20, quá hẹp cho một cái giường.

Hãy luôn xin cả hai kích thước, hoặc tự đo, chứ đừng chỉ lấy diện tích. Hai căn phòng có diện tích hoàn toàn giống nhau có thể rất khác nhau khi thật sự sống trong đó.

Tính diện tích từ foot và inch

Phòng thật hiếm khi ra số foot chẵn. Để tính diện tích khi số đo có inch:

Đổi inch ra foot thập phân: chia cho 12. Vậy 10 ft 6 in = 10,5 ft, và 8 ft 3 in = 8,25 ft.

Nhân lại: 10,5 × 8,25 = 86,625 foot vuông, tức 8,05 m².

Bỏ qua phần inch và chỉ lấy 10 × 8 sẽ cho 80 foot vuông — thiếu 7%. Hãy luôn tính cả phần inch vào số đo.

Công cụ ở trên nhận foot và inch riêng và tự làm phép đổi. Nếu bạn đo bằng hệ mét thì nhập thẳng 3,20 m thay cho 10 ft 6 in và đọc kết quả mét vuông cũng ra cùng một chỗ.

Pro tips

Đo từ mặt trong của tường

Đừng tính bề dày tường vào kích thước phòng. ANSI Z765 đo tới mặt ngoài tường bao cho tổng diện tích ngôi nhà, nhưng từng phòng thì đo từ mặt trong tới mặt trong.

Kiểm tra bằng đường chéo

Một phòng 12×14 ft phải có đường chéo √(144+196) = 18,44 ft, tức 5,62 m. Nếu đường chéo đo được không khớp thì một trong các bức tường bị sai.

Tính cả tủ tường nếu lát sàn

Khi đặt vật liệu lát sàn, phần trong tủ tường được tính. Trong diện tích bất động sản, tủ tường chỉ được tính nếu có điều hòa và cao hơn 5 ft.

Làm tròn lên khi đặt vật liệu

Sau khi áp mức hao hụt, hãy luôn làm tròn lên. Thiếu vật liệu làm vỡ lịch của thợ, và đơn đặt bổ sung không bảo đảm khớp số lô.

Frequently asked

Phòng 12x20 là bao nhiêu foot vuông?+
240 foot vuông, tức 22,30 m². Nhân 12 với 20. Đây là kích thước thường gặp cho một phòng khách dài, một nhà xe một ô tô hoặc một khu tầng hầm đã hoàn thiện, và nó cần khoảng 22 m² thảm trước hao hụt.
Phòng 15x20 là bao nhiêu foot vuông?+
300 foot vuông. 15 × 20 = 300, tức khoảng 27,87 m². Đó là một phòng khách lớn hoặc khu phòng ngủ chính; nó cũng là kích thước mặt bằng của một nhà xe một ô tô rộng rãi có chỗ cất đồ.
Phòng 10x16 là bao nhiêu foot vuông?+
160 foot vuông. 10 × 16 = 160, tức khoảng 14,86 m². Đó là một phòng ngủ hoặc phòng làm việc thoải mái, và nó vượt xa mức sàn 70 foot vuông mà phần lớn quy chuẩn xây dựng đặt cho một phòng ở được.
Phòng 10x20 là bao nhiêu foot vuông?+
200 foot vuông. 10 × 20 = 200, tức khoảng 18,58 m². Bằng hai kho tự quản 10x10 tiêu chuẩn đặt cạnh nhau; đó cũng là hình dạng thường gặp của một phòng khách hẹp hoặc một phần nhà xe được cải tạo.
Tôi tính diện tích một căn phòng thế nào?+
Nhân chiều dài × chiều rộng. Một phòng 12 × 14 ft là 168 foot vuông, tức 15,61 m². Với phòng bất định, hãy chia phòng thành hình chữ nhật và cộng diện tích từng phần.
Phòng 10x10 rộng cỡ nào?+
10 × 10 = 100 foot vuông, 9,29 m². Đó là kích thước thường gặp cho một phòng ngủ nhỏ, một kho tự quản tiêu chuẩn hay một phòng thay đồ. Trong nhiều quy định, đây cũng là quanh mức sàn để được tính là phòng ngủ hợp lệ.
12x12 là bao nhiêu foot vuông?+
12 × 12 = 144 foot vuông, 13,38 m². Đây là kích thước phòng ngủ phổ biến, thoải mái cho một giường đôi có hai bàn đầu giường và một tủ ngăn kéo. Nó cũng là kích thước thường gặp của một phòng làm việc hoặc phòng ăn nhỏ.
Phòng 14x16 là bao nhiêu foot vuông?+
14 × 16 = 224 foot vuông, 20,81 m². Đây là kích thước phòng ngủ chính phổ biến nhất trong nhà Mỹ hiện đại. Vừa giường cỡ king, hai bàn đầu giường đủ, các tủ ngăn kéo và lối đi lại.
100 foot vuông là kích thước phòng nào?+
100 foot vuông có thể là 10×10 ft (vuông), 8×12,5 ft hoặc bất kỳ kích thước nào có tích bằng 100. Phổ biến nhất là 10×10. Nó cỡ một phòng ngủ nhỏ, một kho tự quản tiêu chuẩn hay một phòng thay đồ.
20x20 là bao nhiêu foot vuông?+
20 × 20 = 400 foot vuông, 37,16 m². Đây là kích thước thường gặp cho một không gian sinh hoạt chung hoặc một căn hộ studio lớn. Nó cũng là kích thước mặt bằng thông thường của một nhà xe hai ô tô tiêu chuẩn.
Phòng 12x14 rộng cỡ nào?+
12 × 14 = 168 foot vuông, 15,61 m². Đây là kích thước phòng ngủ thường gặp trong nhà Mỹ cũ. Vừa một giường đôi có hai bàn đầu giường và một tủ ngăn kéo. Đó cũng là một kích thước phòng ăn phổ biến.
Mức tối thiểu cho một phòng ngủ hợp lệ là bao nhiêu?+
Mức tối thiểu theo International Residential Code (IRC) của Mỹ: 70 foot vuông, 6,5 m², và không cạnh nào ngắn dưới 7 ft. Vậy một phòng 7×10 ft đạt mức sàn. Nó cũng phải có tủ tường và một cửa sổ thoát hiểm. Nhiều địa phương đặt mức tối thiểu chặt hơn.